Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 90
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4263ꪊꪲ꫁ꪣchỉmmócChưa xác định
ꪊꪲ꫁ꪣ ꪔꪱ: móc mắt
#4264ꪊꪲ꫁ꪣchỉmkhềuChưa xác định
ꪊꪲ꫁ꪣ ꪬꪮꪥ: khều ốc
#4608ꪊꪳꪉchừngcứChưa xác định
ꪊꪳꪉ ꪣꪰꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: cứ hay nói đùa
#4609ꪊꪳꪉchừngchỉChưa xác định
ꪋꪳ꪿ꪉ ꪣꪰꪀ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ: chỉ thích câu cá
#4636ꪊꪳꪒchứtdạoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪵꪋ ꪊꪳꪒ: nước chè dạo
#4637ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉchứt chángnhạt nhẽoChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪠꪰꪀ ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉ: canh rau nhạt nhẽo
#4638ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉchứt chánglạnh như tiềnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉ: mặt lạnh như tiền
#4568ꪊꪳ꪿chứnhớChưa xác định
* ꪊꪳ꪿ ꪣꪳ꫁ ꪊꪳ꪿ ꪹꪚꪙ: nhớ ngày nhớ tháng
#4569ꪊꪳ꪿chứghi, tạcChưa xác định
* ꪊꪳ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪼꪎ꫁ ꪼꪏ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪘꪸꪉ: ghi lòng tạc dạ
#4571ꪊꪳ꪿ ꪊꪴꪉchứ chùng—vhChưa xác định—
#4570ꪊꪳ꪿ ꪊꪾchứ chằmghi nhớ, ghi tạcChưa xác định
ꪊꪳ꪿ ꪊꪾ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: ghi nhớ trong lòng
#4573ꪊꪳ꪿ ꪩꪳꪣchứ lữmnhớ chừngChưa xác định
ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪳ꫁ ꪊꪳ꪿ ꪩꪳꪣ: lâu ngày nhớ chừng
#4572ꪊꪳ꪿ ꪹꪩꪱ꪿chứ launhớ lạiChưa xác định
ꪊꪳ꪿ ꪹꪩꪱ꪿ ꪵꪔ꪿ ꪑꪰꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: nhớ lại hồi còn bé
#4574ꪊꪳ꪿ ꪼꪫ꫁chứ vạyghi lòngChưa xác định
ꪊꪳ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪋ꪿ꪺ: ghi lòng cả đời
#4595ꪊꪳ꪿ꪀchứcchứcChưa xác định
ꪣꪲ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪣꪲ ꪁꪫꪸꪙ: có chức có quyền
#4610ꪊꪳ꪿ꪉchứngchứngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪊꪳ꪿ꪉ: người làm chứng
#4611ꪊꪳ꪿ꪉchứng—Chưa xác định—
#4612ꪊꪳ꪿ꪉ ꪐ꫁ꪽchứng nhẳnchứng nhậnChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪊꪸ꫁ ꪊꪳ꪿ꪉ ꪐ꫁ꪽ: làm giấy chứng nhận
#4603ꪊꪳ꫁ꪙchửnbã chã, vữaChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪳ꫁ꪙ: cơm bã chã
#4604ꪊꪳ꫁ꪙ ꪊꪳꪀchửn chứk—Chưa xác định—