Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 90
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11307ꪹꪤꪷꪉ ꪹꪥꪷdờng dỡthẩn thơChưa xác định
ꪹꪤꪷꪉ ꪹꪥꪷ ꪼꪜ ꪣꪱ: đi lại thẩn thơ
#11309ꪹꪥꪷꪉdỡng—Chưa xác định—
#11301ꪹꪥꪷ꫁ꪀ ꪹꪥꪷ꫁ꪀdợc dợcnghễu nghệnChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪣ꫁ꪱ ꪼꪜ ꪹꪥꪷ꫁ꪀ ꪹꪥꪷ꫁ꪀ: cưỡi ngựa đi nghễu nghện
#11358ꪥꪴꪚ ꪥꪴꪚdụp dụp—Chưa xác định—
#11359ꪥꪴꪚ ꪥꪴꪚdụp dụploi nhoiChưa xác định
ꪶꪔ ꪘꪮꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪥꪴꪚ ꪥꪴꪚ: giòi bọ loi nhoi
#11387ꪤꪳꪒdứtgiãnkéoChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪹꪋꪀ ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ ꪤꪳꪒ ꪮꪮꪀ: kéo dây cao su dãn ra
#11388ꪤꪳꪒdứtvươn, rướnChưa xác định
ꪤꪳꪒ ꪁꪷ: vươn cổ; rướn cổ
#11389ꪤꪳꪒ ꪭ꪿ꪱꪉdứt hanglớn sổChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪤꪳꪒ ꪭ꪿ꪱꪉ: đứa bé lớn sổ
#11363ꪹꪤdừacứu tếvhChưa xác định
ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ ꪁꪮꪉ ꪹꪤ: mong cứu tế buổi khó khăn
#11367ꪤꪳꪣdừm—Chưa xác định—
#11368ꪤꪳꪙdừnđứngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪵꪩ: đứng xem
#11369ꪤꪳꪙ ꪶꪏꪉdừn sỗngđứng sữngChưa xác định
ꪤꪳ꪿ꪙ ꪶꪏꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng sững trước mặt
#11360ꪤꪳ꫁dử—Chưa xác định—
#11361ꪤꪳ꫁ ꪤꪱꪣdử dàmviếng thăm, thăm hỏiChưa xác định
ꪤꪳ꫁ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ: viếng thăm bạn bè
#11362ꪤꪳ꫁ ꪤ꪿ꪮꪉdử dóngtò mòChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪮꪽ ꪨꪱꪀ ꪤꪳ꫁ ꪤ꪿ꪮꪉ: thấy của lạ tò mò
#11370ꪤꪳ꫁ꪙdửnchanh tây, phật thủcâyChưa xác định—
#11364ꪹꪥdữa—Chưa xác định—
#11365ꪹꪥdữagiơcằmChưa xác định
ꪁꪱꪉ ꪹꪥ ꪮꪮꪀ: giơ cằm ra
#11366ꪹꪥ ꪋ꪿ꪮꪥdữa choicứu giúpvhChưa xác định
ꪹꪥ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪼꪈ: cứu giúp người ngay
#11371ꪥꪳꪙdữnthọChưa xác định
ꪙꪾꪚ ꪥꪳꪙ: đắc thọ