Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 9
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#27ꪀꪱꪥ ꪹꪋꪷkài chơ̄quá giờTính từ
:
#912ꪀꪱꪥ ꪹꪓꪷꪥkài đỡiqua đờiĐộng từ
:
#923ꪀꪱꪥ ꪹꪔꪷ꪿ꪀkài tớcquá mứcTính từ
ꫛ ꪨꪱꪥ ꪀꪱꪥ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ: người đông quá mức
#924ꪀꪱꪥ ꪹꪔꪷ꪿ꪀthái quáTính từ
ꪀꪲꪙ ꪀꪱꪥ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪒꪲ: ăn uống thái quá không tốt
#26ꪀꪱꪥ ꪹꪣ꪿kài mưaqua thì, qua thờiTính từ
:
#918ꪀꪱꪥ ꪹꪣ꪿kài mưaquá thìvhĐộng từ
:
#70ꪀꪱꪫkàokhoác, khoác lácĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪀꪱꪫ: nói khoác
#71ꪀꪱꪫkào—(x. ꪁ꪿ꪱꪫ)Danh từ
:
#1055ꪀꪱꪫkàocaoDanh từ
ꪀꪱꪫ ꪹꪎ: cao hổ
#1056ꪀꪱꪫkàokhoác, ngoaĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪀꪱꪫ: nói khoác; nói ngoa
#2975ꪀꪲꪒkítcạyChưa xác định
ꪀꪲꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪩꪉ ꪶꪭ: cạy mặt đồng hồ
#2976ꪀꪲꪒ ꪀꪸ꫁ꪫkít kiểuràng rịtChưa xác định
ꪹꪋꪀ ꪀꪲꪒ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪠꪱ ꪔꪴ: dâu ràng tịt cánh cửa
#2977ꪀꪲꪒ ꪀꪸ꫁ꪫkít kiểuríuChưa xác định
ꪼꪢ ꪀꪲꪒ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: chỉ ríu lại
#2978ꪀꪲꪒ ꪀꪸ꫁ꪫkít kiểuquấn quítChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪀꪲꪒ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪀꪽ: hai anh em quấn quít nhau
#2979ꪀꪲꪒ ꪼꪉ꫁kít ngạycạy cụcChưa xác định
ꪀꪲꪒ ꪼꪉ꫁ ꪠꪱ ꪭꪮꪣ: cạy cục nắp hòm
#2893ꪀꪲꪙkìnăn, xơiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: ăn cơm; xơi cơm
#2894ꪀꪲꪙkìnănChưa xác định
ꪎꪱꪣ ꪹꪀꪷꪙ ꪁꪲ꪿ ꪶꪩ꪿ ꪀꪲꪙ ꪬ꫁ꪱ ꪹꪀꪷꪙ ꪹꪭꪱ: ba cân ki lô ăn năm cân ta
#2895ꪀꪲꪙkìnănChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪑ꫁ꪮꪣ: vải ăn thuốc nhuộm
#2896ꪀꪲꪙkìnănChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪹꪘꪷ꪿ꪣ: ăn của đút lót
#2897ꪀꪲꪙkìnănChưa xác định
ꪭꪫꪸ꫁ꪙ ꪹꪣꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪀꪲꪙ ꪭꪮꪒ ꪎ꪿ꪱ ꪹꪣꪉ ꪮ꫁ꪱꪉ: huyện Tuần Giáo ăn đến xã Mường Ảng