Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2106 | ꪄ꫁ꪱꪉ | khảng | — | Danh từ | : |
| #2125 | ꪄꪱꪫ | khào | — | Tính từ | : |
| #2127 | ꪄꪱꪫ ꪋ꫁ꪮꪥ | khào chọi | —vh | Tính từ | : |
| #2129 | ꪄꪱꪫ ꪨ꫁ꪺ | khào lủa | — | Tính từ | : |
| #2132 | ꪄꪱꪫ ꪹꪠꪀ | khào fướk | — | Tính từ | : |
| #2144 | ꪅꪱꪚ ꪅꪱꪚ | khạp khạp | — | Tính từ | : |
| #2151 | ꪄꪱꪒ ꪻꪊ | khát chàư | — | Động từ | : |
| #2175 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪚ꪿ꪉ | khảu béng | — | Danh từ | : |
| #2196 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪅꪚ | khảu khộp | — | Danh từ | : |
| #2218 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪎ꫁ | khảu sẻ | — | Danh từ | : |
| #2245 | ꪼꪅ꫁ ꪤꪲꪒ | khạy dít | — | p. | : |
| #2246 | ꪼꪅ꫁ ꪙꪲ꫁ | khạy nị | — | Danh từ | : |
| #2248 | ꪼꪅ꫁ ꪼꪙ꫁ | khạy nạy | — | Danh từ | : |
| #2249 | ꪼꪅ ꪙꪲ꫁ | khãy nị | — | Danh từ | : |
| #2262 | ꪄꪾ ꪔꪱ | khằm tà | — | Động từ | : |
| #2289 | ꪅ꫁ꪽ | khặn | — | Động từ | — |
| #2298 | ꪄꪰ꫁ꪉ | khẳng | — | Danh từ | — |
| #2318 | ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ | khdộc khdộc | — | Tính từ | — |
| #2321 | ꪵꪄ | khè | — | Danh từ | — |
| #2328 | ꪵꪄꪀ | khék | — | Danh từ | — |