Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4259 | ꪊꪲꪣ | chìm | chen | Chưa xác định | ꪊꪲꪣ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿: chen nhau ở |
| #4260 | ꪊꪲꪣ ꪊꪷ | chìm chò | chen chúc | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪊꪲꪣ ꪊꪷ: người ngồi chen chúc |
| #4261 | ꪊꪲꪣ ꪼꪢ | chìm mày | móc đan lưới | Chưa xác định | — |
| #4189 | ꪊꪲ꪿ | chí | nướng | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ ꪜꪱ: nướng cá |
| #4190 | ꪊꪲ꪿ | chí | sẽ | Chưa xác định | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋꪲ ꪹꪥꪸꪒ: tôi sẽ làm |
| #4191 | ꪊꪲ꪿ | chí | sắp | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪨꪷꪚ: sắp lên lớp |
| #4192 | ꪊꪲ꪿ | chí | có | Chưa xác định | ꪯꪱꪥ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪹꪚꪱ꪿?: anh có đi không? |
| #4195 | ꪊꪲ꪿ ꪀꪴ꪿ꪉ | chí kúng | dế mèn | Chưa xác định | — |
| #4194 | ꪊꪲ꪿ ꪋꪮꪙ | chí chõn | dế dũi | Chưa xác định | — |
| #4201 | ꪊꪲ꪿ ꪔꪱꪥ | chí tài | sắp chết, chí chết | Chưa xác định | ꪹꪘ꪿ꪥ ꪊꪲ꪿ ꪔꪱꪥ!: mệt sắp chết! |
| #4198 | ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ | chí lò | sắp sửa | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪮꪚ: sắp sửa vào học |
| #4199 | ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ | chí lò | gầnkhoảng cách | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪭꪮꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ: gần tới bản |
| #4196 | ꪊꪲ꪿ ꪬꪱ | chí hà | — | Chưa xác định | — |
| #4197 | ꪊꪲ꪿ ꪭꪮꪒ | chí họt | đến nơi | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪊꪲ꪿ ꪭꪮꪒ: mưa đến nơi |
| #4193 | ꪊꪲ꪿ ꪮ꪿ꪱꪫ | chí áo | — | Chưa xác định | — |
| #4200 | ꪊꪲ꪿ ꪼꪡ | chí fãy | bếp lửa | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪊꪲ꪿ ꪼꪡ: ngồi quanh bếp lửa |
| #4272 | ꪊꪲ꪿ꪉ | chíng | chính | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪄꪴ ꪊꪲ꪿ꪉ: hai điểm chính |
| #4273 | ꪊꪲ꪿ꪉ | chíng | chính | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ꪉ ꪯꪱꪥ ꪫ꪿ꪱ: chính anh nói |
| #4274 | ꪊꪲ꪿ꪉ ꪊꪲ꫁ | chíng chỉ | đích thị | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ꪉ ꪊꪲ꫁ ꪣꪽ ꪫ꪿ꪱ: đích thị nó nói |
| #4262 | ꪊꪲ꫁ꪣ | chỉm | xỉa | Chưa xác định | ꪊꪲ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫ: xỉa răng |