Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 89
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11290ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪤꪉdống dồng—Chưa xác định—
#11294ꪶꪤꪒdốtbợtChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪶꪤꪒ: vải bợt
#11295ꪶꪤꪒdốtgiọiChưa xác định
ꪶꪤꪒ ꪕꪴꪚ ꪹꪭꪙ: giọi chái nhà
#11296ꪶꪤꪒ ꪤꪱdốt dàgiọi lạiChưa xác định
ꪶꪤꪒ ꪤꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: giọi lại nhà cửa
#11293ꪶꪤꪉ ꪥꪱꪥdồng dãitam toạngChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪶꪁꪙ ꪶꪥ꪿ꪉ ꪥꪱꪥ: con ngời tam toạng
#11281ꪶꪤ꫁ꪣ ꪶꪤ꫁ꪣdổm dổmdún dẩyChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪶꪤ꫁ꪣ ꪶꪤ꫁ꪣ: bước đi dún dẩy
#11282ꪶꪥꪣdỗmđinhcâyChưa xác định—
#11284ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙdỗn dỗnê ẩm, ngấm ngầmChưa xác định
ꪎꪨꪰꪉ ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪣ꪿ꪥ ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙ: lưng đau mỏi ê ẩm
#11285ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙdỗn dỗnùn ùnChưa xác định
ꪢꪮꪀ ꪼꪨ ꪀꪱꪥ ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙ: mây bay qua ùn ùn
#11291ꪶꪥꪉdỗng—Chưa xác định—
#11292ꪶꪥꪉ ꪶꪥꪉdỗng dỗngthẫmChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪄꪫ ꪶꪥꪉ ꪶꪥꪉ: vải xanh thẫm
#11280ꪶꪥꪀdộkrộc, sútChưa xác định
ꪜ꪿ꪺꪥ ꪘꪰꪀ ꪶꪁꪙ ꪶꪥꪀ ꪼꪜ: ốm nặng người rộc đi
#11297ꪶꪥꪒ ꪶꪥꪒdột dộtròng ròngChưa xác định
ꪹꪬ꪿ ꪼꪨ ꪶꪥꪒ ꪶꪥꪒ: mồ hôi chảy ròng ròng
#11300ꪹꪤꪷ꪿ꪀdớcnàoChưa xác định
ꪹꪤꪷ꪿ꪀ! ꪑꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ!: nào! nhấc lên!
#11308ꪹꪤꪷ꪿ꪉdớngống bương đựng đồ ănChưa xác định—
#11302ꪹꪤꪷꪙdờndânChưa xác định—
#11303ꪹꪤꪷꪙ ꪚ꫁ꪱꪙdờn bảndân bảnChưa xác định—
#11304ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉdờn mưỡngdân mường, nhân dânChưa xác định—
#11305ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿dờn paynhân dânChưa xác định—
#11306ꪹꪤꪷꪉdờngứng cửChưa xác định
ꪹꪮꪷꪀ ꪹꪤꪷꪉ ꪊꪴ꫁ ꪐꪸ꫁ꪣ: ra ứng cử chủ nhiệm