Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 89
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8756ꪜꪰꪒ ꪡꪱꪒpắt fạtbắt phạtChưa xác định—
#8753ꪜꪰꪒ ꪵꪭꪉpắt hẽngbắt sốngChưa xác định
ꪜꪰꪒ ꪵꪭꪉ ꪹꪔ꪿ꪉ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: bắt sống tướng giặc
#8760ꪜꪰꪒ ꪶꪕ꫁ꪥpắt tộibắt tộiChưa xác định
ꪜꪰꪒ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪠꪴ꫁ ꪋꪮꪀ ꪹꪭꪙ: bắt tội kẻ đốt nhà
#8755ꪜꪰꪒ ꪻꪢpắt màưbắt vạChưa xác định—
#6879ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀtẳng kốcbắt đầuChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: bắt đầu làm việc
#502ꪚꪰꪒ ꪙꪳ꪿ꪉbắt nưngbắt đầu, mở đầuvh, một sự việc.cxđ
:
#8751ꪜꪰꪒpắtbắt, bức, báchChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪜꪰꪒ ꪘꪴ: mèo bắt chuột
#12880ꪭꪾꪚhặpbắt, đỡChưa xác định
ꪭꪾꪚ ꪁꪮꪙ: bắt còn
#9014ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪲ꫁ꪙpỉn pỉnbằn bặtChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪲ꫁ꪙ: ngủ giấc bằn bặt
#493ꪛꪰꪉbẵngbằngDanh từ
ꪐ꫁ꪽ ꪛꪰꪉ: nhận bằng
#8971ꪝꪸꪉ ꪏꪲꪒpiễng sịtbằng bặnChưa xác định
ꪶꪒꪥ ꪖꪴ꪿ ꪝꪸꪉ ꪏꪲꪒ: đôi đũa bằng bặn
#5387ꪶꪎꪣ ꪻꪊsồm chàưbằng lòng, đồng ýChưa xác định
ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ ꪶꪎꪣ ꪻꪊ: mọi người bằng lòng; mọi người đồng ý
#7150ꪕꪷ꪿ ꪻꪒto đàưbằng nàoChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ?: làm bằng nào?
#8970ꪝꪸꪉ ꪏꪲꪒpiễng sịtbằng phẳng, phẳng lìChưa xác định
ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ ꪝꪸꪉ ꪏꪲꪒ: cánh đồng bằng phẳng
#8968ꪝꪸꪉ ꪀꪽpiễng kằnbằng vaiChưa xác định
* ꪼꪣ꫁ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪚ꪿ꪱ ꪝꪸꪉ ꪀꪽ: cây gác vai bằng nhau; bằng vai phải lứa
#887ꪁ꪿ꪱkabằng, ngang bằngDanh từ
ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪫꪱ: dài bằng một sải
#7401ꪹꪕꪷtỡbằng, sắcChưa xác định—
#7148ꪕꪷ꪿tobằng, đềuChưa xác định
ꪜꪽ ꪕꪷ꪿ ꪀꪽ: chia bằng nhau; chia đều nhau
#10850ꪣ꫁ꪺꪙmuộnbẳtChưa xác định
ꪣ꫁ꪺꪙ ꪜꪱꪀ ꪚꪴꪉ: bắt miệng dậu
#8998ꪜꪲ꫁ꪙpỉnbặt, thítChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪼꪬ꫁ ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꫁ꪙ: đang khóc nín bặt