Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4108 | ꪊꪰ꪿ꪉ | chắng | mà, mà vẫn | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪭꪸ ꪼꪜ: làm gì mà chưa đi |
| #4109 | ꪊꪰ꪿ꪉ | chắng | sao | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪫ꪿ꪱ: biết sao không nói |
| #13729 | ꪊꪰ꪿ꪉ | chắng | sẽ, thì sẽ | Chưa xác định | * ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁ ꪀꪽ ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪎꪱꪫ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪮꪱ ꪀꪽ ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪏꪲ ꪹꪭꪱ ꪢ꫁ꪱꪥ: không lấy được nhau thời trẻ sẽ lấy nhau khi ta góa bụa |
| #4110 | ꪊꪰ꫁ꪉ | chẳng | chịu | Chưa xác định | ꪵꪒꪒ ꪵꪄꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪊꪰ꫁ꪉ ꪼꪒ꫁: nắng gắt không chịu nổi |
| #3866 | ꪊꪱ | chà | — | Động từ | : |
| #1305 | ꪊꪱ | chà | góp vui, tán vui | Động từ | ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ ꪊꪱ: cùng nhau góp vui |
| #3867 | ꪊꪱ ꪛꪱꪙ | chà bãn | mạn đàm, thảo luận | Động từ | ꪊꪱ ꪛꪱꪙ ꪕꪱꪉ ꪎꪳ ꪎꪱꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ: mạn đàm về tiếng nói và chữ viết |
| #3905 | ꪊꪱꪀ | chák | — | Chưa xác định | — |
| #3906 | ꪊꪱꪀ | chák | giạng, xoạc, choạc | Chưa xác định | ꪊꪱꪀ ꪔꪲꪙ: giạng chân; choạc chân |
| #3907 | ꪊꪱꪀ | chák | — | Chưa xác định | — |
| #3910 | ꪊꪱꪀ ꪝꪩꪱ | chák plã | —py | Chưa xác định | — |
| #3909 | ꪊꪱꪀ ꪠꪲ ꪜ꪿ꪱ | chák fì pá | cúng ma rừng | Chưa xác định | — |
| #3908 | ꪊꪱꪀ ꪩꪱ | chák lã | cách biệt | Chưa xác định | ꪊꪱꪀ ꪩꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: cách biệt gia đình |
| #3921 | ꪊꪱꪙ | chàn | gian | Chưa xác định | ꪜꪰꪒ ꪶꪁꪙ ꪊꪱꪙ: bắt kẻ gian |
| #3922 | ꪊꪱꪙ | chàn | chan | Chưa xác định | ꪊꪱꪙ ꪵꪀꪉ: chan canh |
| #3923 | ꪊꪱꪙ ꪊ꫁ꪱꪫ | chàn chảo | gian xảo | Chưa xác định | ꪊꪱꪙ ꪊ꫁ꪱꪫ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪥ: gian xảo đáng tội |
| #3977 | ꪊꪱꪚ ꪊꪱꪚ | cháp cháp | chộp choạp | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪊꪱꪚ ꪊꪱꪚ: lợn nhai chộp choạp |
| #3978 | ꪊꪱꪚ ꪹꪄꪸꪚ | cháp khếp | rết | Chưa xác định | — |
| #3883 | ꪊꪱꪥ | chài | chai | Chưa xác định | ꪊꪱꪥ ꪹꪨꪱ꫁: chai rượu |
| #3964 | ꪊꪱꪫ | chào | đánh cược, thỏa thuận | Chưa xác định | ꪊꪱꪫ ꪀꪽ ꪩꪮꪥ: đánh cuộc nhau bơi |