Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11169 | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ | dệt việk | làm việc | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪸꪙ: làm việc cho dân |
| #11147 | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪮ꪿ꪫ | dệt éo | làm nũng | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪮ꪿ꪫ: thằng bé làm nũng |
| #11135 | ꪹꪥꪸꪒ ꪒꪲ | dệt đì | làm lành | Chưa xác định | ꪹꪎꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪒꪲ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ ꪵꪩ꫁ꪫ: họ làm lành với nhau rồi |
| #11152 | ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪲ꫁ꪙ | dệt ỉn | làm trò | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣ꪿ꪺꪙ: làm trò mới vui |
| #11153 | ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪲ꫁ꪙ | dệt ỉn | làm cảnh | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪚꪮꪀ ꪼꪫ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪲ꫁ꪙ: trồng hoa làm cảnh |
| #11160 | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪮꪷꪙ | dệt ờn | làm ơn | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪮꪷꪙ ꪻꪬ꫁ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ: làm ăn cho làng xóm |
| #11203 | ꪤꪲ꫁ꪫ ꪤꪲ꫁ꪫ | dỉu dỉu | biếc | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪹꪜꪸꪒ ꪝꪷ꪿ ꪵꪄꪫ ꪤꪲ꫁ꪫ ꪤꪲ꫁ꪫ: đầu vịt đực xanh biếc |
| #11209 | ꪥꪷ꫁ | dọ | tạmăn uống | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪉꪱꪥ ꪥꪷ꫁: ăn tạm bữa trưa |
| #11210 | ꪥꪷ꫁ | dọ | sơ, sơ qua | Chưa xác định | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪶꪎ ꪥꪷ꫁: mới bàn sơ; mới bàn qua |
| #11211 | ꪥꪷ꫁ ꪵꪥ꫁ | dọ dẹ | xiên xẹo | Chưa xác định | ꪖꪸꪉ ꪼꪭ꪿ ꪥꪷ꫁ ꪵꪥ꫁: lều nương xiên xẹo |
| #11212 | ꪥ꫁ꪮꪀ | dọc | lanh lợi | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪥ꫁ꪮꪀ: người lanh lợi |
| #11213 | ꪥ꫁ꪮꪀ ꪥ꫁ꪮꪀ | dọc dọc | xon xon, lon xon | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪥ꫁ꪮꪀ ꪥ꫁ꪮꪀ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪨꪰꪉ: chạy xon xon theo sau |
| #11223 | ꪥ꫁ꪮꪥ | dọi | nhỏ, rỏ, rớt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪶꪩꪉ: nước nhỏ xuống |
| #11224 | ꪥ꫁ꪮꪥ | dọi | mướt | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ ꪥ꫁ꪮꪥ: mướt mồ hôi |
| #11225 | ꪥ꫁ꪮꪥ ꪥ꫁ꪮꪥ | dọi dọi | hau háu | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪥ꫁ꪮꪥ: hau háu nhìn |
| #11229 | ꪥꪮꪀ | dọk | dốcmái nhà | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪶꪔ ꪥꪮꪀ: nhà mái dốc |
| #11230 | ꪥꪮꪀ | dọk | oằntrâu ngựa | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪱ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪘꪰꪀ ꪏꪩꪰ꪿ꪉ ꪥꪮꪀ: ngựa thồ nặng oằn lưng |
| #11253 | ꪥ꫁ꪮꪙ | dọn | mượn | Chưa xác định | ꪥ꫁ꪮꪙ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: mượn sách |
| #11254 | ꪥ꫁ꪮꪙ | dọn | nhờ | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪥ꫁ꪮꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: được ăn nhờ con cháu |
| #11215 | ꪤ꫁ꪮꪥ | dỏi | chõm | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪤ꫁ꪮꪥ ꪵꪜꪀ ꪹꪐꪸꪙ ꪣꪮꪉ: mặt chõm như cầy hương |