Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 87
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6494ꪹꪒ꪿ꪉđướngbập bềnhChưa xác định
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪄꪲ꪿ ꪹꪒ꪿ꪉ: trò chơi cưỡi bập bềnh
#4422ꪶꪊꪣ ꪡꪴchồm fũbập bềnh, lập lờChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪶꪊꪣ ꪡꪴ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁: cây bập bềnh trên nước
#6342ꪒꪲꪒđítbậtChưa xác định
ꪔꪮꪀ ꪵꪏ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪒꪲꪒ ꪮꪮꪀ: đóng chốt vào bật ra
#10067ꪡꪳꪒfựtbậtChưa xác định
ꪁꪽ ꪵꪭ꫁ꪫ ꪡꪳꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ: cần bẫy bật lên
#1599ꪶꪁ꪿ꪙkônbậtcâyĐộng từ
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪶꪁ꪿ꪙ ꪮꪮꪀ: gốc cây bật ra
#9603ꪠꪱꪒ ꪠꪲꪒ ꪔꪳ꪿ꪙfát fít tứnbật dậy, đứng phắt dậyChưa xác định—
#9605ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙfát tứnbật lò xoChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙ: đang ngồi bật lò xo
#1600ꪶꪀ꪿ꪙ ꪶꪁꪩ꫁ꪀkốn klộcbật tungcâyĐộng từ
:
#9401ꪝꪳ ꪥꪱꪚpữ dạpbật tungChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪵꪭꪉ ꪬꪸꪉ ꪼꪭ꪿ ꪝꪳ ꪥꪱꪚ ꪼꪜ: gió mạnh lều nương bật tung ra
#8860ꪹꪜꪸ꪿ꪉpếngbật tungChưa xác định
ꪏꪴ ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: dù bật tung ra
#6022ꪐꪴ꪿ꪀ ꪐ꫁ꪺꪥnhúc nhuổibậy bạChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪐꪴ꪿ꪀ ꪐ꫁ꪺꪥ: nói bậy bạ
#6872ꪔꪰ꫁ꪉtẳngbắcChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪢꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁: bắc nồi làm cơm
#9213ꪶꪜꪉpồngbắccho raChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪸ: bắc nồi cơm ra
#40ꪀ꪿ꪱꪥkáibắcTính từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪺ: bắc cầu
#930ꪀ꪿ꪱꪥkáibắcĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪺ: bắc cầu
#1018ꪀ꪿ꪱꪉkángbắcDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪢꪷ꫁: bắc nồi
#517ꪵꪚ꪿ꪙbénbắnĐộng từ
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪶꪮ꪿ꪉ: bắn súng
#4971ꪹꪎꪸꪒꪙsđềnbắnChưa xác định
ꪔꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪠꪱ ꪵꪎ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪹꪎꪸꪒꪙ ꪮꪮꪀ: đóng vào tường đinh bắn ra
#10019ꪡꪴ꫁ꪉ ꪊ꪿ꪱꪙ ꪊ꪿ꪱꪙfụng chán chánbắn tung tóeChưa xác định—
#10017ꪡꪴ꫁ꪉfụngbắn, túaChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪠꪴꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: nước bắn lên