Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6494 | ꪹꪒ꪿ꪉ | đướng | bập bềnh | Chưa xác định | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪄꪲ꪿ ꪹꪒ꪿ꪉ: trò chơi cưỡi bập bềnh |
| #4422 | ꪶꪊꪣ ꪡꪴ | chồm fũ | bập bềnh, lập lờ | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪶꪊꪣ ꪡꪴ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁: cây bập bềnh trên nước |
| #6342 | ꪒꪲꪒ | đít | bật | Chưa xác định | ꪔꪮꪀ ꪵꪏ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪒꪲꪒ ꪮꪮꪀ: đóng chốt vào bật ra |
| #10067 | ꪡꪳꪒ | fựt | bật | Chưa xác định | ꪁꪽ ꪵꪭ꫁ꪫ ꪡꪳꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ: cần bẫy bật lên |
| #1599 | ꪶꪁ꪿ꪙ | kôn | bậtcây | Động từ | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪶꪁ꪿ꪙ ꪮꪮꪀ: gốc cây bật ra |
| #9603 | ꪠꪱꪒ ꪠꪲꪒ ꪔꪳ꪿ꪙ | fát fít tứn | bật dậy, đứng phắt dậy | Chưa xác định | — |
| #9605 | ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙ | fát tứn | bật lò xo | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙ: đang ngồi bật lò xo |
| #1600 | ꪶꪀ꪿ꪙ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ | kốn klộc | bật tungcây | Động từ | : |
| #9401 | ꪝꪳ ꪥꪱꪚ | pữ dạp | bật tung | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪵꪭꪉ ꪬꪸꪉ ꪼꪭ꪿ ꪝꪳ ꪥꪱꪚ ꪼꪜ: gió mạnh lều nương bật tung ra |
| #8860 | ꪹꪜꪸ꪿ꪉ | pếng | bật tung | Chưa xác định | ꪏꪴ ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: dù bật tung ra |
| #6022 | ꪐꪴ꪿ꪀ ꪐ꫁ꪺꪥ | nhúc nhuổi | bậy bạ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪐꪴ꪿ꪀ ꪐ꫁ꪺꪥ: nói bậy bạ |
| #6872 | ꪔꪰ꫁ꪉ | tẳng | bắc | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪢꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁: bắc nồi làm cơm |
| #9213 | ꪶꪜꪉ | pồng | bắccho ra | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪸ: bắc nồi cơm ra |
| #40 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | bắc | Tính từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪺ: bắc cầu |
| #930 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | bắc | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪺ: bắc cầu |
| #1018 | ꪀ꪿ꪱꪉ | káng | bắc | Danh từ | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪢꪷ꫁: bắc nồi |
| #517 | ꪵꪚ꪿ꪙ | bén | bắn | Động từ | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪶꪮ꪿ꪉ: bắn súng |
| #4971 | ꪹꪎꪸꪒꪙ | sđền | bắn | Chưa xác định | ꪔꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪠꪱ ꪵꪎ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪹꪎꪸꪒꪙ ꪮꪮꪀ: đóng vào tường đinh bắn ra |
| #10019 | ꪡꪴ꫁ꪉ ꪊ꪿ꪱꪙ ꪊ꪿ꪱꪙ | fụng chán chán | bắn tung tóe | Chưa xác định | — |
| #10017 | ꪡꪴ꫁ꪉ | fụng | bắn, túa | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪠꪴꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: nước bắn lên |