Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 86
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11164ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪲdệt fìcúng lễChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪲ ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ ꪄꪮꪉ: cúng lễ phí của
#11149ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪭ꪿ꪫdệt heolàm ma, tang lễChưa xác định—
#11150ꪹꪥꪸꪒ ꪬꪴꪀdệt húkdệtChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪫ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪬꪴꪀ: trồng bông tự dệt
#11151ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪭꪙdệt hưỡngây dựng gia đìnhChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪨꪴ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪭꪙ: học cách gây dựng gia đình
#11148ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁dệt hảưlàm choChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ: là cho thành người
#11154ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪉdệt khènglàm giàChưa xác định
ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪭ꪿ꪉ ꪶꪮꪒ ꪣꪽ ꪹꪭ꪿ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪉ: mình càng nhịn nó càng làm già
#11155ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪀdệt khéklàm kháchChưa xác định
ꪙꪱꪉ ꪎꪱꪫ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪀ: tiểu thư làm khách
#11156ꪹꪥꪸꪒ ꪄ꫁ꪮꪥdệt khỏilàm tôiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: làm tôi nhà quan
#11142ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀꪉdệt kồnglàm côngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪉ: làm công ăn lương
#11157ꪹꪥꪸꪒ ꪩ꪿ꪱꪣdệt lamlàm môi giới giữa dân với tạo phìaChưa xác định—
#11158ꪹꪥꪸꪒ ꪈꪲꪒdệt ngítlàm bộChưa xác định
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪈꪲꪒ: cô nàng làm bộ
#11159ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪐ꪿dệt nháưlàm caoChưa xác định—
#11161ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪝ꫁dệt pẹchơi trội, chơi ácChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪝ꫁: ăn nói chơi trội
#11162ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪜꪸꪙdệt pềnlàm nênChưa xác định
* ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪀꪱ꫁ ꪪ꫁ꪱ: làm nên thấy chín họ; giàu sang kẻ đến dập dìu
#11165ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪝ꫁dệt pựalàm cỗChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪝ꫁ ꪎꪴ꪿ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ: làm cổ thết bạn bè
#11170ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪱꪫdệt sàolàm duyênlàm con gáiChưa xác định
ꪎꪱꪫ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪮꪚ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪱꪫ: gái mới lớn tập làm duyên
#11171ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪲ꫁ꪙdệt sịn—Chưa xác định—
#11167ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪴdệt tũở tùChưa xác định
ꪜꪰꪒ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪴ: bắt đi ở tù
#11166ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪔ꪿ꪀdệt tốcđánh rơiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪣꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ: đánh rơi dao con
#11168ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪫ꪿ꪙdệt venlàm gươngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: làm gương cho con cháu