Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 85
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4298ꪊꪨꪺꪀ ꪊꪨꪺꪀchluốk chluốkòng ọc, ùng ục, ồng ộcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪊꪨꪺꪀ ꪊꪨꪺꪀ: nước chảy ra òng ọc
#3967ꪊꪫꪱ ꪵꪭ꫁ꪙchòa hẹn—Chưa xác định—
#4333ꪊꪮꪀchókống bơ, ống nhỏChưa xác định—
#4334ꪊꪮꪀchókmócChưa xác định
ꪊꪮꪀ ꪭꪴ ꪬꪴ: móc lỗ tai
#4335ꪊꪮꪀchókkhoétChưa xác định
ꪊꪮꪀ ꪔꪱ: khoét mắt
#4336ꪊꪮꪀchókmoiChưa xác định
ꪊꪮꪀ ꪼꪎ꫁ ꪮꪮꪀ: moi ruột ra
#4337ꪊꪮꪀchókđẽoChưa xác định
ꪋꪮꪀ ꪹꪉꪷꪙ: đẽo tiền
#4372ꪊꪮꪉchòngmuôiChưa xác định
ꪊꪮꪉ ꪔꪰꪀ ꪵꪀꪉ: muôi múc canh
#4373ꪊꪮꪉchònggáoChưa xác định
* ꪮ꪿ꪱꪉ ꪕꪮꪉ ꪀꪾꪚ ꪊꪮꪉ ꪝ꫁ꪱꪫ: thau đồng với gáo dừa; cơm trắng với chả chim
#4374ꪊꪮꪉchòngchongChưa xác định
ꪊꪮꪉ ꪵꪓꪙ: chong đèn
#4375ꪊꪮꪉ ꪡꪮꪉchòng fõngnuộtChưa xác định
ꪩ꫁ꪺ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪊꪮꪉ ꪡꪮꪉ: lụa trắng nuột
#4359ꪊꪮꪙchònđầuChưa xác định
ꪊꪮꪙ ꪒꪰꪉ: đầu mũi
#4360ꪊꪮꪙ ꪊꪷchòn chòdòiChưa xác định
ꪊꪮꪙ ꪊꪷ ꪝꪴ: dòi núi
#4394ꪊꪮꪚchópcuốc bướmChưa xác định—
#4395ꪊꪮꪚchópcuốcbằng cuốc bướmChưa xác định
ꪊꪮꪚ ꪼꪭ꪿: cuốc nương
#4396ꪊꪮꪚ ꪊꪮꪚchóp chópsàn sạtChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪊꪮꪚ ꪊꪮꪚ: nói sàn sạt
#4339ꪊꪮꪣchòmchóp, đỉnh, chỏm, núm, chũmChưa xác định
ꪊꪮꪣ ꪀꪴꪚ: chóp nón
#4340ꪊꪮꪣchòmmỏmChưa xác định
ꪊꪮꪣ ꪒ꪿ꪱꪙ: mỏm đá
#4341ꪊꪮꪣchòmđầuchọcChưa xác định
ꪔ꫁ꪮꪉ ꪊꪮꪣ ꪔꪷ: vấp phải đầu cọc
#4342ꪊꪮꪣchòmđốcChưa xác định
ꪊꪮꪣ ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁: đốc cây