Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 84
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11103ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪭdặng hẽnghỉ hèChưa xác định—
#11104ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪭꪉdặng hẽngnghỉ cho lại sứcChưa xác định—
#11105ꪥꪰ꫁ꪉ ꪹꪘ꪿ꪥdặng nướinghỉ cho đỡ mệtChưa xác định—
#11110ꪥꪰ꫁ꪉ ꪹꪏꪱdặng sãu—Chưa xác định—
#11107ꪥꪰ꫁ꪉ ꪶꪕꪒdặng tộtđứng khựng lại, ngắc lạiChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪶꪕꪒ: đang đi đứng khựng lại
#11108ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪫ꪿dặng venghỉ nhờChưa xác định
ꪤꪷ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪫ꪿ ꪁꪳꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: xin nghỉ nhờ một đêm
#11109ꪥꪰ꫁ꪉ ꪫꪸꪀdặng việknghỉ việcChưa xác định—
#11118ꪵꪥꪚdẹpvèoChưa xác định
ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁ ꪜꪲꪫ ꪵꪥꪚ ꪼꪜ: tờ giấy bay vèo đi
#11119ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚdẹp dẹpvèo vèoChưa xác định
ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪜꪲꪫ ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚ: lá cây bay vèo vèo
#11120ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚdẹp dẹpphất phơChưa xác định
ꪹꪁꪷ ꪜꪲꪫ ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚ: cờ bay phất phơ
#11115ꪵꪥ ꪵꪥdẽ dẽphấp phớiChưa xác định
ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪜꪲꪫ ꪵꪥ ꪵꪥ: lá cờ bay phấp phới
#11116ꪵꪥ ꪵꪥdẽ dẽrộn ràngtrẻChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪋꪸꪫ ꪵꪥ ꪵꪥ: các em vui rộng ràng
#11117ꪵꪥ ꪵꪥdẽ dẽhắt hiu, hây hẩyChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪵꪥ ꪵꪥ: gió hắt hiu
#11039ꪵꪥꪉdẽng—Chưa xác định—
#11040ꪵꪥꪉ ꪅꪱꪫdẽng khão—Chưa xác định—
#11121ꪹꪤꪸꪙdềndânChưa xác định
ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪊꪱ꫁: dân làm chủ
#11122ꪹꪤꪸꪙdềnmátChưa xác định
* ꪹꪚꪙ ꪎꪸ꫁ꪉ ꪶꪩꪣ ꪹꪤꪸꪙ: trăng thanh gió mát
#11123ꪹꪤꪸꪙdềnnguộiChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪤꪸꪙ: cơm nguội
#11124ꪹꪤꪸꪙ ꪚ꫁ꪱꪙdền bảndân bản, dân làngChưa xác định—
#11125ꪹꪤꪸꪙ ꪄꪷ꪿dền khódân nghèoChưa xác định
ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ ꪹꪤꪸꪙ ꪄꪷ꪿: giúp đỡ dân nghèo