Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #596 | ꪚꪲꪒ | bít | bấm | Động từ | ꪚꪲꪒ ꪵꪓꪙ ꪝꪲ꪿ꪙ: bấm đèn pin |
| #11671 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | bấm | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪢ꪿ ꪵꪮ꫁ꪉ: bấm máy ảnh |
| #7099 | ꪔꪲꪒ | tít | bấm, bấm chí | Chưa xác định | ꪔꪲꪒ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: bấm nhau đi chơi |
| #6271 | ꪹꪒꪸꪒ | đết | bấm, ngắt | Chưa xác định | ꪹꪒꪸꪒ ꪑꪮꪒ: bấm ngọn |
| #7130 | ꪔꪷ꪿ ꪑꪷ꪿ | tó nho | bất chợt, bắt gặp | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪔꪷ꪿ ꪑꪷ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪶꪁꪙ ꪬꪱꪚ ꪙꪾ꫁: đang đi bất chợt người gánh nước |
| #11896 | ꪨꪮꪙ ꪕ꪿ꪮꪙ | lòn ton | bất ngờđánh đấm | Chưa xác định | ꪨꪮꪙ ꪕ꪿ꪮꪙ ꪕꪾꪚ: đáng bất ngờ |
| #11645 | ꪩꪾ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪩ | lẵm báu lẽ | bất thình lình, thình lình, bất thần | Chưa xác định | ꪩꪾ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪩ ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪶꪩꪉ: bất thình lình trời đổ mưa |
| #13095 | ꪬ꫁ꪮꪥ ꪵꪄꪫꪙ | hỏi khoèn | bấu víu, bám víu | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪮꪥ ꪵꪄꪫꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: bấu víu anh em |
| #3542 | ꪮ꫁ꪺꪙ ꪮꪺꪀ | uổn uốk | bấycây | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪮꪺꪀ: tre bấy |
| #8388 | ꪘꪳ꫁ꪣ | nửm | bấycây cối | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪘꪳ꫁ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪮꪀ: cây bấy không thành lạt |
| #4476 | ꪹꪋꪷ ꪙ꫁ꪽ | chỡ nặn | bấy giớ, lúc bấy giờ | Chưa xác định | ꪹꪋꪷ ꪙ꫁ꪽ ꪒꪱꪉ ꪵꪮꪚ: bấy giờ đang học |
| #7154 | ꪕꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽ | to nặn | bấy nhiêu | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪏꪳ꫁ ꪕꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽ: có bao nhiêu mua bấy nhiêu |
| #6349 | ꪒꪲꪒ ꪒꪲꪒ | đít đít | bần bật | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪽ ꪒꪲꪒ ꪒꪲꪒ: run bần bật |
| #11278 | ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪤ꪿ꪀ | dốc dốc | bần bật, rần rậtrun | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ, ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪎ꪿ꪽ ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪤ꪿ꪀ: sợ quá, chân tay run bần bật |
| #3367 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪫ | ón èo | bần thần | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪩꪴꪀ ꪹꪊꪸꪚ ꪘꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪫ ꪼꪜ: nghe nói con ốm nặng bần thần cả người |
| #1268 | ꪁꪰꪒ | kặt | bần, bần bách | Tính từ | * ꪤꪴ꪿ ꪁꪰꪒ ꪀꪲꪙ ꪄꪷ꪿: ăn bần ở nghèo; bụng đói cật rét |
| #440 | ꪹꪛꪱ | bãu | bầu | Động từ | ꪹꪛꪱ ꫛ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪶꪭ꫁ꪥ ꪶꪓ꪿ꪉ: bầu người vào hội đồng |
| #6763 | ꪹꪔꪱ꫁ | tảu | bầucây | Chưa xác định | — |
| #6764 | ꪹꪔꪱ꫁ | tảu | bầu | Chưa xác định | ꪹꪔꪱ꫁ ꪶꪙꪣ: bầu sữa |
| #13637 | ꪹꪔ꫁ꪱ | tảu | bầucây | Chưa xác định | — |