Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3840 | ꪉꪺ ꪗꪩꪴ | ngũa thlũ | —hình bò bằng đồng hay tết bằng lạt dùng trong cúng bái | Chưa xác định | — |
| #3838 | ꪉꪺ ꪵꪣ꪿ | ngũa me | bò cái | Chưa xác định | — |
| #3841 | ꪉꪺ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ | ngũa thớc | bò đực, bò mộng | Chưa xác định | — |
| #3847 | ꪉꪺꪉ | nguỗng | vòi | Chưa xác định | ꪉꪺꪉ ꪋ꫁ꪱꪉ: vòi voi |
| #3848 | ꪉꪺꪉ | nguỗng | ngồng | Chưa xác định | ꪠꪰꪀ ꪉꪺꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ: cải ngồng non |
| #3849 | ꪉꪺꪉ | nguỗng | cờ | Chưa xác định | ꪉꪺꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: cờ ngô |
| #3850 | ꪉꪺꪉ | nguỗng | dảiđất | Chưa xác định | ꪉꪺꪉ ꪝꪴ: dải núi |
| #3854 | ꪉꪺꪒ | nguột | sáp | Chưa xác định | ꪉꪺꪚ ꪕꪱ ꪵꪔꪀ: sáp bôi nẻ |
| #3851 | ꪉꪺꪚ | nguộp | úp | Chưa xác định | ꪀꪴꪚ ꪉꪺꪚ ꪀꪱꪚ ꪹꪚ꫁: nón úp bươm bướm |
| #3852 | ꪉꪺꪚ | nguộp | chụp | Chưa xác định | ꪉꪺꪚ ꪜꪱ: chụp cá |
| #3845 | ꪉꪺꪣ | nguỗm | đậy | Chưa xác định | ꪉꪺꪣ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: đậy nồi cơm |
| #3681 | ꪉꪽ ꪁ꪿ꪺꪥ | ngẵn kuôi | chu kì trong một tuần | Chưa xác định | — |
| #3679 | ꪉꪾ꫁ ꪉꪸ꪿ꪉ | ngặm ngiêng | khập khiễng | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪉꪾ꫁ ꪉꪸ꪿ꪉ: đau chân đi khập khiễng |
| #3736 | ꪉ꪿ꪫꪱ | ngoa | vả, ngõacây | Chưa xác định | — |
| #3737 | ꪉ꪿ꪫꪱ | ngoa | bành bạnh | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪉ꪿ꪫꪱ: mặt bành bạnh |
| #3742 | ꪉ꪿ꪫꪱꪉ | ngoang | quaytừ từ | Chưa xác định | ꪹꪭ ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪭ꪿ꪺ: thuyền trở mũi |
| #3743 | ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱ | ngoang ngọa | luẩn quẩn | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ: luẩn quẩn ở trong chợ |
| #3744 | ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱ | ngoang ngọa | bơ vơ | Chưa xác định | ꪹꪯꪸꪣ ꪫꪱꪉ ꪎꪸ ꪩꪴꪀ ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱ: mẹ mất con bơ vơ |
| #3775 | ꪉ꪿ꪮꪙ | ngon | khúc | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪮꪙ ꪙꪾ꫁: khúc sông |
| #3776 | ꪉ꪿ꪮꪙ | ngon | mẩu | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪮꪙ ꪁꪺꪙ ꪹꪢꪱ꫁ ꪖ꪿ꪺꪀ: |