Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 82
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3840ꪉꪺ ꪗꪩꪴngũa thlũ—hình bò bằng đồng hay tết bằng lạt dùng trong cúng báiChưa xác định—
#3838ꪉꪺ ꪵꪣ꪿ngũa mebò cáiChưa xác định—
#3841ꪉꪺ ꪹꪖꪷ꪿ꪀngũa thớcbò đực, bò mộngChưa xác định—
#3847ꪉꪺꪉnguỗngvòiChưa xác định
ꪉꪺꪉ ꪋ꫁ꪱꪉ: vòi voi
#3848ꪉꪺꪉnguỗngngồngChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪉꪺꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ: cải ngồng non
#3849ꪉꪺꪉnguỗngcờChưa xác định
ꪉꪺꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: cờ ngô
#3850ꪉꪺꪉnguỗngdảiđấtChưa xác định
ꪉꪺꪉ ꪝꪴ: dải núi
#3854ꪉꪺꪒnguộtsápChưa xác định
ꪉꪺꪚ ꪕꪱ ꪵꪔꪀ: sáp bôi nẻ
#3851ꪉꪺꪚnguộpúpChưa xác định
ꪀꪴꪚ ꪉꪺꪚ ꪀꪱꪚ ꪹꪚ꫁: nón úp bươm bướm
#3852ꪉꪺꪚnguộpchụpChưa xác định
ꪉꪺꪚ ꪜꪱ: chụp cá
#3845ꪉꪺꪣnguỗmđậyChưa xác định
ꪉꪺꪣ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: đậy nồi cơm
#3681ꪉꪽ ꪁ꪿ꪺꪥngẵn kuôichu kì trong một tuầnChưa xác định—
#3679ꪉꪾ꫁ ꪉꪸ꪿ꪉngặm ngiêngkhập khiễngChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪉꪾ꫁ ꪉꪸ꪿ꪉ: đau chân đi khập khiễng
#3736ꪉ꪿ꪫꪱngoavả, ngõacâyChưa xác định—
#3737ꪉ꪿ꪫꪱngoabành bạnhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪉ꪿ꪫꪱ: mặt bành bạnh
#3742ꪉ꪿ꪫꪱꪉngoangquaytừ từChưa xác định
ꪹꪭ ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪭ꪿ꪺ: thuyền trở mũi
#3743ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱngoang ngọaluẩn quẩnChưa xác định
ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ: luẩn quẩn ở trong chợ
#3744ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱngoang ngọabơ vơChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪫꪱꪉ ꪎꪸ ꪩꪴꪀ ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱ: mẹ mất con bơ vơ
#3775ꪉ꪿ꪮꪙngonkhúcChưa xác định
ꪉ꪿ꪮꪙ ꪙꪾ꫁: khúc sông
#3776ꪉ꪿ꪮꪙngonmẩuChưa xác định
ꪉ꪿ꪮꪙ ꪁꪺꪙ ꪹꪢꪱ꫁ ꪖ꪿ꪺꪀ: