Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10994 | ꪤ꫁ꪱꪣ | dảm | giảm | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪣ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ: giảm giá hàng |
| #10998 | ꪤ꫁ꪱꪙ | dản | sợ, hãi | Chưa xác định | ꪤꪱꪙ ꪹꪎ: sợ hổ |
| #10999 | ꪤ꫁ꪱꪙ | dản | e | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪒ꫁: e không làm nổi |
| #11000 | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪻꪊ | dản chàư | nể lòng, vị nể | Chưa xác định | * ꪤ꫁ꪱꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪻꪊ: nề lòng nể dạ |
| #11001 | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪀꪺ | dản kùa | sợ sệt, hãi hùng, sợ hãi | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪀꪺ ꪨꪱꪥ ꪜꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪄꪮꪒ: sợ sệt quá nói không nên lời |
| #11003 | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪎ꪿ꪽ | dản sắn | run sợ | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪎ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪎ꪿ꪽ: thấy hổ run sợ |
| #11002 | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪕꪷ꪿ | dản to | e rằng, sợ rằng | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪕꪷ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪫ: e rằng làm không xong |
| #11031 | ꪤ꫁ꪱꪉ | dảng | sấy | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁: sấy thóc |
| #11032 | ꪤ꫁ꪱꪉ ꪥꪾ | dảng dẵm | ướp sấy | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪥꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: ướp sấy thức ăn |
| #11033 | ꪤ꫁ꪱꪉ ꪶꪎꪚ | dảng sốp | vêu mồm, vêu mõm | Chưa xác định | ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪤ꫁ꪱꪉ ꪶꪎꪚ: hết thức ăn vêu mồm |
| #11047 | ꪤ꫁ꪱꪫ | dảo | nhà, gia đìnhvh | Chưa xác định | * ꪤ꫁ꪱꪫ ꪹꪀꪱ꪿ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: nhà xưa quê cũ |
| #11048 | ꪤ꫁ꪱꪫ ꪥꪱꪒ ꪭ꫁ꪱꪙ | dảo dạt hạn | cửa nhà, gia quyếnvh | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪫ ꪭꪱꪒ ꪭꪱꪒ ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪣꪺ ꪚꪰꪉ: cửa nhà xa tít mù khơi |
| #11074 | ꪼꪤ꫁ | dảy | nõn chuối | Chưa xác định | — |
| #11076 | ꪤꪰꪀ ꪹꪚꪸꪒ | dắc bết | — | Chưa xác định | — |
| #11078 | ꪤꪰꪀ ꪤ꪿ꪮꪉ | dắc dóng | cần mẫn | Chưa xác định | ꪤꪰꪀ ꪤ꪿ꪮꪉ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: cần mẫn được việc |
| #11077 | ꪤꪰꪀ ꪤꪰꪀ | dắc dắc | cầm cập | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪽ ꪤꪰꪀ ꪤꪰꪀ: run cầm cập |
| #11088 | ꪤ꪿ꪽ | dắn | màn | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪤ꪿ꪽ: mắc màn |
| #11089 | ꪤ꪿ꪽ | dắn | màn, lànmây móc | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪤ꪿ꪽ: màn sương; làn mây |
| #11092 | ꪤꪰ꪿ꪉ | dắng | dònước | Chưa xác định | ꪤꪰ꪿ꪉ ꪙꪾ꫁ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: dò sông sâu |
| #11111 | ꪤꪾꪚ ꪤ꪿ꪱꪥ | dắp dái | suýt soát, xấp xỉ | Chưa xác định | ꪤꪰꪒ ꪤ꪿ꪱꪥ ꪔ꫁ꪺꪥ ꪀꪽ: suýt soát tuổi nhau |