Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2124 | ꪄꪱꪫ | khào | bạc đầu | Tính từ | ꪡꪮꪉ ꪄꪱꪫ: sóng bạc đầu |
| #6114 | ꪒ꪿ꪱꪉ ꪒꪱꪫ | đáng đào | bạch tạng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪒꪱꪫ: người bị bạch tạng |
| #12652 | ꪬ꫁ꪱꪙ | hản | bại liệt | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪬ꫁ꪱꪙ: chân tay bị bại liệt |
| #1727 | ꪁꪴ꪿ | ku | bạn | Danh từ | * ꪼꪜ ꪣꪲ ꪁꪴ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪣꪲ ꪝꪳꪉ: đi có bạn, ở có đoàn |
| #352 | ꪛ꫁ꪱꪙ | bạn | bạn | Danh từ | ꪼꪜ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ: đi thăm bạn |
| #354 | ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ | bạn fưỡng | bạn bè, bầu bạn | Danh từ | : |
| #5572 | ꪏꪴꪣ | sũm | bạn bầuvh | Chưa xác định | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪏꪴꪣ ꪭꪱ ꪹꪭꪷꪥ: các bạn bầu của ta ơi |
| #353 | ꪛ꫁ꪱꪙ ꪭ꫁ꪮꪀ | bạn học | bạn học | Danh từ | ꪛ꫁ꪱꪙ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: bạn học từ nhỏ |
| #5165 | ꪎꪲ꪿ꪉ ꪁꪴ꪿ | síng ku | bạn thân, bằng hữu | Chưa xác định | — |
| #3640 | ꪉꪱꪙ | ngãn | bạo | Chưa xác định | * ꪉꪱꪙ ꪶꪎꪚ ꪉꪱꪙ ꪜꪱꪀ: bạo mồm bạo miệng |
| #4997 | ꪵꪏꪣ | sẽm | bạo dạnvh | Chưa xác định | — |
| #6945 | ꪵꪔ꪿ꪙ | tén | bạt | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪙ ꪝꪴ: bạt núi |
| #1902 | ꪹꪀ꪿ꪙ | kướn | bạt | Động từ | ꪹꪀ꪿ꪙ ꪝꪴ: bạt núi |
| #262 | ꪹꪮꪱ ꪔꪱꪥ | àu tài | bạt mạng, vong mạng | Tính từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪮꪱ ꪔꪱꪥ: chạy bạt mạng |
| #4464 | ꪶꪊꪒ | chốt | bạt ngàn | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪭ꪿ ꪶꪊꪒ ꪼꪜ: lúa nương bạt ngàn |
| #7891 | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒ | nả khò lngọt | bạu mặt | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒ ꪭꪳ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪄꪀ: bạu mặt thì mất khách |
| #9096 | ꪜꪮꪥ | pòi | bả | Chưa xác định | ꪜꪮꪥ ꪠ꫁ꪱꪥ: bả sợi |
| #8812 | ꪵꪜ꫁ꪙ ꪹꪀ꫁ꪉ | pẻn kưởng | bả vaixương | Chưa xác định | — |
| #8813 | ꪵꪜ꫁ꪙ ꪼꪨ꪿ | pẻn láy | bả vai | Chưa xác định | — |
| #344 | ꪚ꫁ꪱꪙ | bản | bản | Danh từ | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪻꪐ꪿ ꪹꪣꪉ ꪨꪺꪉ: bản to mường lớn |