Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 80
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3705ꪉꪲ ꪉ꪿ꪺꪙngĩ nguôn—Chưa xác định—
#3722ꪉꪲꪙngĩnngheChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: nghe tiếng súng
#3723ꪉꪲꪙngĩncảm thấyChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: cảm thấy vui
#3724ꪉꪲꪚngịp—Chưa xác định—
#3709ꪉꪲ꫁ꪀ ꪉꪮꪀngịc ngọkphát minh, phát kiếnChưa xác định—
#3710ꪉꪲ꫁ꪀ ꪉꪮꪙngịc ngõnphản nghịchChưa xác định
ꪉꪲ꫁ꪀ ꪉꪮꪙ ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ: phản nghịch chế độ
#3729ꪉꪲ꫁ꪫngịugạo, gòncâyChưa xác định—
#3856ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀngực ngựcthình thịchChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ: tim đập thình thịch
#3857ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀngực ngựclăm lẳmChưa xác định
ꪄꪾ꪿ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪩꪾ ꪶꪮ꪿ꪉ: giữ lăm lẳm khẩu súng
#3858ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀngực ngực—Chưa xác định—
#3825ꪉꪴngũrắnChưa xác định
* ꪉꪴ ꪹꪖꪱ꫁ ꪉꪴ ꪩꪮꪀ, ꪶꪁꪙ ꪬꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ: rắn già rắn lột, người già người chết
#3827ꪉꪴ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪜ꫁ꪮꪉngũ kán pỏngrắn cạp nongChưa xác định—
#3832ꪉꪴ ꪉꪮꪒngũ ngọtrắn rếtChưa xác định—
#3833ꪉꪴ ꪉꪴngũ ngũhu huChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪉꪴ ꪉꪴ: khóc hu hu
#3834ꪉꪴ ꪎꪱngũ sàrắn maiChưa xác định—
#3835ꪉꪴ ꪎꪲꪉngũ sìngrắn ráoChưa xác định—
#3826ꪉꪴ ꪚꪮꪙngũ bònrắn nướcChưa xác định—
#3830ꪉꪴ ꪵꪄꪫngũ khèorắn lụcChưa xác định—
#3831ꪉꪴ ꪹꪨꪣngũ lườmcon trănChưa xác định—
#3828ꪉꪴ ꪹꪬꪱ꪿ngũ háurắn hổ mangChưa xác định—