Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13716 | ꪙꪾ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪔ꫁ꪮꪙ | nặm pền tỏn | băng, nước đóng băng | Chưa xác định | — |
| #9470 | ꪠꪱ | fà | băng, vượt | Chưa xác định | * ꪠꪱ ꪜ꪿ꪱ ꪠꪱ ꪝꪴ: vượt núi băng ngàn |
| #831 | ꪚꪳꪙ ꪶꪎꪚ | bừn sốp | bĩu môi | Động từ | ꪚꪳꪙ ꪶꪎꪚ ꪚꪳꪙ ꪜꪱꪀ: bĩu môi bĩu mỏ |
| #3744 | ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱ | ngoang ngọa | bơ vơ | Chưa xác định | ꪹꪯꪸꪣ ꪫꪱꪉ ꪎꪸ ꪩꪴꪀ ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱ: mẹ mất con bơ vơ |
| #11876 | ꪩꪮꪥ | lõi | bơi | Chưa xác định | ꪩꪮꪥ ꪄ꫁ꪱꪣ ꪙꪾ꫁: bơi qua sông |
| #11877 | ꪩꪮꪥ ꪀꪨꪴ꪿ꪀ ꪹꪀꪨ | lõi klúc klưà | bơi chó | Chưa xác định | — |
| #11880 | ꪩꪮꪥ ꪫꪱ | lõi vã | bơi sải | Chưa xác định | — |
| #11878 | ꪩꪮꪥ ꪄ꪿ꪺꪀ | lõi khuốc | bơi ếch, bơi nhái | Chưa xác định | — |
| #10858 | ꪢꪴꪚ | múp | bưng | Chưa xác định | ꪢꪴꪚ ꪘ꫁ꪱ ꪼꪬ꫁: bưng bặt khóc |
| #13266 | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪤꪾ | hổm dằm | bưng bít | Chưa xác định | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪤꪾ ꪫꪸꪀ ꪵꪕ꫁: bưng bít sự thật |
| #13269 | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪶꪎꪚ | hổm sốp | bưng miệng | Chưa xác định | * ꪶꪬ꫁ꪣ ꪶꪎꪚ ꪶꪬ꫁ꪣ ꪜꪱꪀ: bưng mồm bưng miệng |
| #5848 | ꪑꪱꪚ ꪑꪮꪉ | nhạp nhõng | bươm, bướp | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪑꪱꪚ ꪑꪮꪉ: áo rách bươm |
| #12156 | ꪩ꪿ꪺꪉ | luông | bươn | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪺꪉ ꪀꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: bươn qua mặt |
| #12419 | ꪫꪾꪚ | vặp | bươn | Chưa xác định | ꪫꪾꪚ ꪼꪜ ꪏꪮꪀ ꪀꪽ: bươn đi tìm nhau |
| #12158 | ꪨꪺꪉ ꪹꪣ꪿ | luồng mưa | bươn tới | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪺꪉ ꪹꪣ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: bươn tới trước mọi người |
| #9360 | ꪜꪺꪀ | puốk | bươngcây | Chưa xác định | — |
| #8329 | ꪶꪙꪙ ꪶꪙ | nỗn nỗ | bươu | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪙꪙ ꪶꪙ: ngã bươu đầu |
| #5626 | ꪎꪺꪒ | suốt | bươu | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪎꪺꪒ: ngã bươu trán |
| #5824 | ꪑ꪿ꪱꪉ | nhang | bước | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪫꪽ: bước nhanh |
| #401 | ꪚꪱꪒ | bát | bước | Danh từ | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪎꪮꪉ ꪚꪱꪒ: bước đi hai bước |