Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 8
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#376ꪚ꪿ꪱꪫ ꪻꪋ꫁báo chạưtrai hầuDanh từ
ꪚ꪿ꪱꪫ ꪻꪋ꫁ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: trai hầu nhà quan
#377ꪚ꪿ꪱꪫ ꪊ꫁ꪮꪙbáo chỏn—Danh từ
:
#380ꪚ꪿ꪱꪫ ꪹꪤꪸꪙbáo dền—Danh từ
:
#382ꪚ꪿ꪱꪫ ꪭꪱꪣbáo hãmtrai tơDanh từ
:
#383ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪀ꪿báo ké—Danh từ
:
#379ꪚ꪿ꪱꪫ ꪀꪴꪙbáo kùntrai nhà quyền thếvhDanh từ
:
#375ꪚ꪿ꪱꪫ ꪁ꫁ꪱbáo kạtrai hầu chủ buônDanh từ
:
#384ꪚ꪿ꪱꪫ ꪣ꫁ꪱbáo mạgiám mãDanh từ
:
#385ꪚ꪿ꪱꪫ ꪙꪱbáo nãlực điềnDanh từ
:
#388ꪚ꪿ꪱꪫ ꪘ꪿ꪮꪣbáo nómtrai trẻDanh từ
ꪏꪲ ꪚ꪿ꪱꪫ ꪘ꪿ꪮꪣ: thời trai trẻ
#386ꪚ꪿ꪱꪫ ꪙ꫁ꪮꪥbáo nọithiếu niênnamDanh từ
:
#387ꪚ꪿ꪱꪫ ꪙ꫁ꪮꪥbáo nọitrai thường dânDanh từ
:
#389ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪝꪫbáo pẽotrai trángDanh từ
:
#392ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫbáo sàotrai gáiDanh từ
ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: trai gái vui trời
#391ꪚ꪿ꪱꪫ ꪹꪖ꫁ꪱbáo thảucon trai luống tuổiDanh từ
:
#390ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪕꪫbáo tẽotôi tớDanh từ
*ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪕꪫ ꪁꪫꪱꪥ ꪣ꫁ꪱ: tôi tớ như trâu ngựa
#381ꪚ꪿ꪱꪫ ꪒꪱꪥbáo đàitrai độc thânDanh từ
:
#393ꪚꪱꪚbáptai, tai vạDanh từ
ꪼꪒ꫁ ꪚꪱꪚ ꪼꪒ꫁ ꪹꪫꪸꪙ: tai bay vạ gió
#394ꪚꪱꪚbápcực, khốnDanh từ
ꪚꪱꪚ ꪻꪊ: cực lòng
#397ꪚꪱꪚ ꪣꪷ꪿báp movất vảTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪚꪱꪚ ꪣꪷ꪿: làm ăn vất vả