Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1946 | ꪵꪁ | kẽ | — | Danh từ | : |
| #1947 | ꪵꪁ | kẽ | — | Tính từ | : |
| #1948 | ꪵꪁ ꪵꪁꪒ | kẽ kẹt | — | Tính từ | : |
| #1965 | ꪵꪀ꪿ꪀ | kék | — | Động từ | : |
| #1973 | ꪵꪁꪣ | kẽm | — | Tính từ | : |
| #1983 | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪵꪀ꫁ꪫ | kén kẻo | — | Danh từ | : |
| #1997 | ꪵꪀ꫁ꪫ ꪁꪷ ꪎꪱꪥ | kẻo kõ sài | — | Danh từ | : |
| #2010 | ꪵꪁꪒ | kẹt | —pY | Danh từ | : |
| #2011 | ꪹꪀꪸ ꪀ꪿ꪫꪱꪥ | kề koái | — | .ctxđ | : |
| #2012 | ꪹꪁꪸ꪿ | kê | — | Động từ | : |
| #2020 | ꪹꪁꪸꪣ ꪻꪊ | kễm chàư | — | Tính từ | : |
| #2021 | ꪹꪀꪸꪙ | kền | — | Danh từ | : |
| #2022 | ꪹꪀꪸꪉ ꪘꪱꪣ | kềng nàm | — | .ctxđ | : |
| #2025 | ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉ | kêng kang | — | Tính từ | : |
| #2036 | ꪹꪀꪸꪒ | kết | — | Danh từ | : |
| #2058 | ꪄ꫁ꪱ | khả | — | Động từ | : |
| #2065 | ꪅꪱ | khã | — | Danh từ | : |
| #2094 | ꪄꪱꪙ | khàn | — | Động từ | : |
| #2097 | ꪄꪱꪙ ꪣꪱ | khàn mã | — | Động từ | : |
| #2099 | ꪄꪱꪙ ꪁꪫꪱꪣ | khàn koãm | — | Động từ | : |