Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 79
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11321ꪤꪴ꪿ ꪭ꫁ꪱꪉdú hạngsống li thân, li thângái trong thời kỳ bỏ chồngChưa xác định—
#11322ꪤꪴ꪿ ꪬ꫁ꪱꪫdú hảosống mạnh khỏeChưa xác định—
#11325ꪤꪴ꪿ ꪄ꪿ꪺꪉdú khuốngkéo sợi tập thể trong những đêm trăng ở sân nhàChưa xác định—
#11326ꪤꪴ꪿ ꪹꪄꪥdú khườiở rểChưa xác định—
#11323ꪤꪴ꪿ ꪅ꫁ꪽdú khặn—Chưa xác định—
#11324ꪤꪴ꪿ ꪄ꫁ꪮꪥdú khỏiở đợChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪕ꫁ꪱꪫ: ở đợ nhà tạo
#11327ꪤꪴ꪿ ꪩ꫁ꪱdú lạở không, ở dưngChưa xác định—
#11328ꪤꪴ꪿ ꪵꪩ꫁ꪉdú lẹngở khôngvhChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪤꪴ꪿ ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪵꪣ꪿ ꪑꪱ ꪐꪽ: phải ở không nhà mẹ chớ chế nhạo
#11330ꪤꪴ꪿ ꪢꪱꪀdú mákrình săn thú về ăn quả rừngChưa xác định—
#11329ꪤꪴ꪿ ꪢ꫁ꪱꪥdú mảiở góagái trong thời kỳ góa chồngChưa xác định—
#11331ꪤꪴ꪿ ꪢꪳ꪿ꪀ ꪢꪳ꪿ꪀdú mức mứclầm lìChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪤꪴ꪿ ꪢꪳ꪿ꪀ ꪢꪳ꪿ꪀ: thằng bé lầm lì
#11332ꪤꪴ꪿ ꪉꪮꪉdú ngõngở thum rình bắn chimChưa xác định—
#11336ꪤꪴ꪿ ꪜꪸ꪿ꪫdú piếuson rỗiChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪵꪮꪚ ꪹꪋꪷ ꪑꪰꪉ ꪤꪴ꪿ ꪜꪸ꪿ꪫ: ra sức học lúc còn son rỗi
#11333ꪤꪴ꪿ ꪝꪱdú pãmang thaiChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪝꪱ ꪹꪒꪱ꫁ ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ: mang thai được ba tháng
#11337ꪤꪴ꪿ ꪹꪜꪥdú pườiở trần, ở truồngChưa xác định—
#11340ꪤꪴ꪿ ꪏꪲ꫁ꪙdú sịn—Chưa xác định—
#11338ꪤꪴ꪿ ꪶꪕ꪿dú tôở đậuChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪶꪕ꪿ ꪀꪲ꫁ ꪣꪳ꫁: ở đậu vài ngày
#11339ꪤꪴ꪿ ꪵꪪꪙdú vènmột cách đánh cá bằng lướiChưa xác định—
#11320ꪤꪴ꪿ ꪒꪲdú đìthản nhiênChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ꪿ ꪒꪲ ꪏꪾ ꪚꪱꪥ: ngồi thản nhiên như không
#11357ꪤꪴꪚ ꪹꪤdúp dừa—Chưa xác định—