Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 79
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9194ꪶꪜ꫁ꪥpổibúiChưa xác định
ꪄꪴꪒ ꪹꪨꪙ ꪼꪒ꫁ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪜ꫁ꪥ: đào giun được hàng búi
#8625ꪹꪜꪱ꫁pảubúiChưa xác định
ꪹꪜꪱ꫁ ꪄꪲꪉ: búi gừng
#13648ꪹꪜ꫁ꪱpảubúiChưa xác định
ꪹꪜ꫁ꪱ ꪄꪲꪉ: búi gừng
#2610ꪄꪮꪒkhótbúiDanh từ
ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪀꪸ꫁ꪉ: búi tóc mượt
#8716ꪜ꫁ꪽ ꪹꪀꪱ꫁pẳn kảubúi tócở trên đỉnh đầuChưa xác định—
#603ꪚꪲꪒ ꪩꪲ꫁ꪫbít lịubúngcho quayĐộng từ
ꪚꪲꪒ ꪩꪲ꫁ꪫ ꪢꪱꪀ ꪜꪲ꪿ꪙ:
#6345ꪒꪲꪒ ꪀ꪿ꪮꪀđít kócbúngChưa xác định
ꪒꪲꪒ ꪀ꪿ꪮꪀ ꪬꪴ: búng tai
#5989ꪑꪮꪒnhọtbúp, nõnChưa xác định
ꪑꪮꪒ ꪵꪋ: búp chè
#812ꪚꪴꪒbútbútDanh từ
ꪄꪾ꪿ ꪚꪴꪒ ꪵꪔ꫁ꪣ: cầm bút viết
#816ꪚꪴꪒ ꪋꪲ꫁bút chịbút chìDanh từ
:
#817ꪚꪴꪒ ꪬꪱꪉ ꪵꪣꪫbút hàng mẽobút lôngDanh từ
:
#818ꪚꪴꪒ ꪼꪢ꪿bút máybút máyDanh từ
:
#820ꪚꪴꪒ ꪣꪳ꫁ꪀbút mựcbút mựcDanh từ
:
#9662ꪡꪰꪀfặcbămChưa xác định
ꪡꪰꪀ ꪠꪰꪀ ꪢꪴ: băm rau lợn
#9664ꪡꪰꪀ ꪠꪾfặc fằmbăm vằmChưa xác định
ꪡꪰꪀ ꪠꪾ ꪭꪱꪚ ꪭ꫁ꪱ: băm vằm bạc nhạc
#490ꪚꪰ꫁ꪉ ꪚꪰ꫁ꪉbẳng bẳngbăng băngp.
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ: nước chảy băng băng
#7283ꪶꪔ꪿ ꪹꪩꪒtố lượtbăng huyếtChưa xác định—
#9528ꪠ꫁ꪱꪥfảibăng qua, vượt quaChưa xác định
* ꪠ꫁ꪱꪥ ꪜ꪿ꪱ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪝꪴ: băng qua núi qua rừng
#8718ꪝꪽpẵnbăng, băng bóChưa xác định
ꪝꪽ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: băng bó vết thương
#484ꪚꪰꪉ ꪚꪸ꪿ꪙbằng biếnbăng, băng hàĐộng từ
ꪜꪺ ꪚꪰꪉ ꪚꪸ꪿ꪙ: vua băng hà