Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3781 | ꪉꪮꪚ ꪉꪮꪥ | ngọp ngõi | củ rủsúc vật | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪼꪀ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪭ꪿ꪱ ꪉꪮꪚ ꪉ꪿ꪮꪥ: đàn gà bị toi củ rủ |
| #3767 | ꪉꪮꪣ | ngõm | úi, rạch | Chưa xác định | ꪜꪰꪒ ꪜꪱ ꪉꪮꪣ: bắt cá úi |
| #3769 | ꪉꪮꪣ ꪣꪲꪒ | ngõm mịt | sống dao | Chưa xác định | — |
| #3768 | ꪉꪮꪣ ꪼꪨ꪿ | ngõm láy | bờ vai, đầu vai | Chưa xác định | — |
| #3751 | ꪉꪮꪥ | ngõi | điếu | Chưa xác định | ꪉꪮꪥ ꪁꪺꪙ: điếu thuốc |
| #3752 | ꪉꪮꪥ | ngõi | đậu (h. để, ngồi...) chênh vênh | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪉꪮꪥ ꪭ꫁ꪺ: chim đậu chênh vênh bờ rào |
| #3755 | ꪉꪮꪥ ꪉ꫁ꪮꪀ | ngõi ngọc | đậu (h. để, ngồi...) tranh vanh | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪉꪮꪥ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁: chim đậu tranh vanh trên ngọn cây |
| #3753 | ꪉꪮꪥ ꪬꪺ | ngõi hùa | — | Chưa xác định | — |
| #3754 | ꪉꪮꪥ ꪹꪭꪙ | ngõi hưỡn | sống trong cảnh cô đơn | Chưa xác định | — |
| #3664 | ꪉꪰꪀ | ngặc | ặc | Chưa xác định | ꪵꪁ꫁ꪙ ꪉꪰꪀ: nghẹn ặc |
| #3666 | ꪉꪰꪀ ꪉꪮꪥ | ngặc ngõi | ngắc ngoảisúc vật | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪉꪰꪀ ꪉꪮꪥ ꪤꪴ꪿: gà bị ốm ngắc ngoải |
| #3665 | ꪉꪰꪀ ꪻꪉ꪿ | ngặc ngaư | anh ách | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪉꪰꪀ ꪻꪉ꪿ ꪤꪴ꪿: bụng anh ách |
| #3685 | ꪉꪰꪒ | ngặt | — | Chưa xác định | — |
| #3686 | ꪉꪰꪒ ꪉꪰꪒ | ngặt ngặt | ngằn ngặt | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪉꪰꪒ ꪉꪰꪒ: khóc ngằn ngặt |
| #3608 | ꪉꪱ | ngã | vừngcây | Chưa xác định | — |
| #3609 | ꪉꪱ | ngã | ngà | Chưa xác định | ꪉꪱ ꪋ꫁ꪱꪉ: ngà voi |
| #3611 | ꪉꪱ | ngã | giơ | Chưa xác định | ꪉꪱ ꪀꪾ꫁ ꪜ꫁ꪽ: giơ nắm tay |
| #8162 | ꪉꪱ | ngã | hom | Chưa xác định | ꪉꪱ ꪢꪺꪉ ꪜꪱ: hom giỏ cá |
| #3614 | ꪉꪱ ꪉꪰꪀ | ngã ngặc | dí, dứ | Chưa xác định | ꪄꪾ꪿ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪉꪱ ꪉꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: cầm gậy dí vào đầu |
| #3613 | ꪉꪱ ꪒꪷ꪿ | ngã đó | vừng vàng | Chưa xác định | — |