Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 78
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11207ꪥꪷdõgiòChưa xác định
ꪥꪷ ꪢꪴ: giò lợn
#11220ꪥꪮꪥdõidọiChưa xác định
ꪎꪱꪥ ꪥꪮꪥ: dây dọi
#11236ꪥꪮꪣdõmdòm, nhòmChưa xác định
ꪥꪮꪣ ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ: dòm người qua đường
#11237ꪥꪮꪣdõmsoi, soi móiChưa xác định
ꪋꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪣꪰꪀ ꪥꪮꪣ ꪹꪎꪱ꪿: ghét những kẻ hay soi mói
#11238ꪥꪮꪣ ꪹꪚꪷ꪿ꪉdõm bớng—Chưa xác định—
#11239ꪥꪮꪣ ꪵꪩdõm lẽdòm nomChưa xác định
ꪥꪮꪣ ꪵꪩ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪀ: dòm nõm người lạ
#11252ꪥꪮꪙdõndầmChưa xác định
* ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪥꪮꪙ ꪶꪠꪙ: dầm mưa dãi nắng
#11270ꪥꪮꪉdõngloạihàng hóaChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪠ꪿ ꪕꪴ꫁ꪀ ꪋꪴ꪿ ꪥꪮꪉ: vải vóc đủ các loại
#11310ꪤꪴ꪿dúởChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: ở miền núi
#11311ꪤꪴ꪿dúănbuộc bịnChưa xác định
ꪤꪱꪥ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪠꪴꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤꪴ꪿: dây điện buộc không ăn
#11312ꪤꪴ꪿dúdính, ănChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪙ ꪊꪸ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪠꪱ ꪹꪭꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤꪴ꪿: dán giấy lên tường không dính
#11334ꪤꪴ꪿dúsốngChưa xác định
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪭꪴ꫁ ꪤꪴ꪿: không biết (cách) sống
#11313ꪤꪴ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪸ꪿ꪫdú báu piếu—Chưa xác định—
#11316ꪤꪴ꪿ ꪊꪲꪚdú chípđặt vó ở giữa đón bắt cáChưa xác định—
#11314ꪤꪴ꪿ ꪊ꫁ꪱꪉdú chảngở mướnChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪊ꫁ꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: ở mướn nhà quan
#11315ꪤꪴ꪿ ꪹꪋꪸ꫁ꪙdú chệnở vậyChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: ở vậy với con
#11317ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀdú dạkkhó ở, khó chịuChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ: trong người khó ở
#11318ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀdú dạkkhó sốngChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ: không hợp nhau khó sống
#11319ꪤꪴ꪿ ꪹꪤꪸꪙdú dềnhóng mátChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪤꪸꪙ: ngồi hóng mát
#11335ꪤꪴ꪿ ꪼꪡdú fãyở cữChưa xác định—