Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 77
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11235ꪤ꪿ꪮꪣ ꪤ꫁ꪮꪥdóm dỏilò dòloại nhỏChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪤ꪿ꪮꪣ ꪤ꫁ꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chim lò dò vào rừng
#11240ꪤ꪿ꪮꪙdónnới, hạChưa xác định
ꪤ꪿ꪮꪙ ꪀꪱ: nới giá; hạ giá
#11241ꪤ꪿ꪮꪙdónhạthẳng đứngChưa xác định
ꪤ꪿ꪮꪙ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: hạ đầy dây xuống đất
#11242ꪤ꪿ꪮꪙdónbớtChưa xác định
ꪤ꪿ꪮꪙ ꪹꪊꪸꪚ: bớt đau
#11243ꪤ꪿ꪮꪙdónvợiChưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪶꪄꪣ ꪁꪷ꫁ ꪤ꪿ꪮꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: nỗi đau đã vợi
#11244ꪤ꪿ꪮꪙdónnhường, nhường nhịnChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪤ꪿ꪮꪙ ꪬꪱ ꪀꪽ: anh em nhường nhịn nhau
#11245ꪤ꪿ꪮꪙ ꪶꪎꪚdón sốpbớt miệngChưa xác định
* ꪤ꪿ꪮꪙ ꪶꪎꪚ ꪤ꪿ꪮꪙ ꪜꪱꪀ: bớt mồm bớt miệng
#11258ꪤ꪿ꪮꪉdóngrìnhChưa xác định
ꪤ꪿ꪮꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: rình bắn thú
#11259ꪤ꪿ꪮꪉdóngrón, nhónChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪤ꪿ꪮꪉ: rón bước
#11260ꪤ꪿ꪮꪉdónglẻn, lén, lỏnChưa xác định
ꪤ꪿ꪮꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: lẻn vào nhà
#11261ꪤ꪿ꪮꪉdónglủiChưa xác định
ꪤ꪿ꪮꪉ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: lủi về nhà
#11263ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪮꪀdóng dókkhuyuChưa xác định
ꪵꪊꪚ ꪨꪱꪥ ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪮꪀ ꪶꪩꪉ: đau quá khuỵu xuống
#11262ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪷ꫁dóng dỏchồm hổm, chồm chỗmChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪷ꫁: ngồi chồm hổm
#11264ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪳꪒdóng dứtrón rénChưa xác định
ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪳ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ: rón rén đi từng bước
#11265ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪳꪒdóng dứtcò ròChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪳꪒ: đi cò rò
#11273ꪤꪮꪒdótcòm, còiChưa xác định
ꪤꪮꪒ ꪮꪴꪀ: còm vì thiếu sữa
#11274ꪤꪮꪒ ꪵꪤꪒdót détcòm nhomChưa xác định—
#11275ꪤꪮꪒ ꪥꪮꪥdót dõicòm cõi, còi cọcChưa xác định—
#11276ꪤꪮꪒ ꪠꪮꪣdót fòmgầy còmChưa xác định—
#11283ꪶꪥ꪿ꪣ ꪶꪥ꪿ꪣdôm dôm—Chưa xác định—