Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1311 | ꪁꪩꪷ꫁ | klọ | bông lơn | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪁꪩꪷ꫁: nói bông lơn |
| #9534 | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪘ꪿ | fải náy | bông màu nâu | Chưa xác định | — |
| #10237 | ꪣꪱꪙ | mãn | bông non trong bẹ cỏ cây | Chưa xác định | — |
| #9536 | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑꪮꪉ | fải nhõng | bông nõn | Chưa xác định | — |
| #9540 | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪖꪺꪉ | fải thuồng | bông vải | Chưa xác định | — |
| #10158 | ꪢꪱꪀ ꪶꪄꪨ꪿ꪀ | mák khlốc | bông vụ | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪢꪱꪀ ꪶꪄꪨ꪿ꪀ: đánh bông vụ |
| #7835 | ꪖꪺꪉ | thuồng | bông, đoá | Chưa xác định | ꪖꪺꪉ ꪚꪮꪀ: bông hoa; đoá hoa |
| #11649 | ꪩꪾ ꪩꪮꪥ | lẵm lõi | bõ bèn | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪊ꪿ꪮꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪳꪉ ꪩꪾ ꪩꪮꪥ ꪎꪰꪉ: ăn một bát cơm bõ bèn gì |
| #1613 | ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ | kồng hẽng | bõ công | Danh từ | ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ ꪵꪔ꫁ꪣ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: bõ công viết sách |
| #757 | ꪛꪴ | bũ | bù | Động từ | ꪨꪱꪥ ꪛꪴ ꪙ꫁ꪮꪥ: nhiều bù ít |
| #2722 | ꪄꪴ꫁ꪣ | khủm | bù | Động từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪴ꫁ꪣ ꪣꪳ꫁ ꪉꪫꪱ: làm bù hôm qua |
| #7672 | ꪵꪗ꫁ | thẹ | bù | Chưa xác định | ꪵꪗ꫁ ꪔꪳ꪿ꪣ ꪭ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪝꪷ: bù thêm một trăm mới đủ |
| #12307 | ꪫꪱꪥ ꪫꪱꪀ | vãi vạk | bù loakhóc | Chưa xác định | * ꪫꪱꪥ ꪪꪴ꫁ ꪫꪱꪥ ꪫꪱꪀ: bù lu bù loa |
| #12221 | ꪹꪨ꪿ꪣ ꪵꪊ | lướm chè | bù trì | Chưa xác định | ꪹꪑꪷ ꪣꪲ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪹꪨ꪿ꪣ ꪵꪊ: nhờ có anh em bù chì |
| #714 | ꪶꪚꪉ ꪶꪚ꪿ | bồng bố | bù xù | Tính từ | ꪬꪺ ꪶꪚꪉ ꪶꪚ꪿: đầu bù xù |
| #2723 | ꪄꪴ꫁ꪣ ꪹꪨ꪿ꪣ | khủm lướm | bù đắp, bù đậy | Động từ | — |
| #5823 | ꪐꪱꪉ | nhàng | bù, xợp | Chưa xác định | * ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪬꪺ ꪐꪱꪉ: đầu bù tóc rối |
| #2789 | ꪅꪴꪒ | khụt | bùa hộ mệnh | Danh từ | — |
| #10395 | ꪣ꪿ꪽ ꪣꪺꪙ | măn muỗn | bùa thuốc | Chưa xác định | — |
| #3046 | ꪁꪫꪱꪣ ꪣ꪿ꪽ | koãm măn | bùa yêu, bùa ém | Chưa xác định | — |