Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3726 | ꪈꪲꪒ | ngít | kiêu | Chưa xác định | ꪵꪝ꫁ ꪑꪱ ꪈꪲꪒ: thắng chớ kiêu |
| #3727 | ꪈꪲꪒ ꪈꪱ | ngít ngà | kiêu kì | Chưa xác định | — |
| #3728 | ꪈꪲꪒ ꪵꪈꪉ | ngít ngèng | kiêu căng, kiêu ngạo | Chưa xác định | — |
| #3721 | ꪈꪲ꪿ꪙ ꪈꪲ꪿ꪙ | ngín ngín | — | Chưa xác định | — |
| #3855 | ꪈꪴꪒ ꪈꪴꪒ | ngút ngút | nghi ngút | Chưa xác định | ꪁꪺꪙ ꪈꪴꪒ ꪈꪴꪒ: khói nghi ngút |
| #3730 | ꪈꪷ ꪵꪈ꫁ꪫ | ngò ngẻo | gian dối | Chưa xác định | — |
| #3706 | ꪈꪸ꫁ | ngỉa | nghĩa | Chưa xác định | ꪄꪮꪒ ꪣꪲ ꪈꪸ꫁: âm có nghĩa |
| #3707 | ꪈꪸ꫁ | ngỉa | nghĩa lí | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪲ ꪈꪸ꫁ ꪎꪰꪉ: việc nhỏ nhặt có nghĩa lí gì |
| #3853 | ꪈꪺꪒ ꪈꪺꪒ | nguốt nguốt | lia lịa | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪽ ꪬꪺ ꪈꪺꪒ ꪈꪺꪒ: lắc đầu lia lịa |
| #3680 | ꪈꪽ | ngằn | ô | Chưa xác định | ꪈꪽ ꪔꪴ: ô cửa |
| #3667 | ꪈꪾ | ngằm | cớm | Chưa xác định | ꪈꪾ ꪵꪒꪒ: cớm nắng |
| #3668 | ꪈꪾ꪿ | ngắm | nghĩ, ngẫm | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪥꪱꪀ: khó nghĩ |
| #3669 | ꪈꪾ꪿ | ngắm | suy | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪮꪮꪀ: suy rộng ra |
| #3670 | ꪈꪾ꪿ | ngắm | định | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪄꪴꪒ ꪘꪮꪉ ꪜꪱ: định đào ao cá |
| #3671 | ꪈꪾ꪿ | ngắm | tưởng | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪣꪽ ꪭꪴ꫁ ꪹꪥꪸꪒ: tưởng nó biết làm |
| #3678 | ꪈꪾ꪿ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ | ngắm koảng | suy rộng | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪨꪱꪥ ꪄꪴ: suy rộng ra nhiều vấn đề |
| #3676 | ꪈꪾ꪿ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ | ngắm ngực ngực | ôm ấp | Chưa xác định | ꪩꪱꪉ ꪻꪠ꪿ ꪈꪾ꪿ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ: ôm ấp nguyện vọng |
| #3677 | ꪈꪾ꪿ ꪠꪳꪒ | ngắm fứt | — | Chưa xác định | — |
| #3672 | ꪈꪾ꪿ ꪥꪱꪀ | ngắm dạk | khó nghĩ | Chưa xác định | ꪐ꫁ꪽ ꪭꪳ ꪹꪚꪱ꪿ ꪐ꫁ꪽ ꪈꪾ꪿ ꪥꪱꪀ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: nhận hay không nhận khó nghĩ quá |
| #3673 | ꪈꪾ꪿ ꪭ꫁ꪱꪥ | ngắm hại | ái ngại | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪣꪽ: ái ngại thay anh ấy |