Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 76
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11196ꪤꪲ꪿ꪙdíncứu giúpChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪱ ꪤꪲ꪿ꪙ: đeo gạo ra cứu giúp
#11197ꪤꪲꪚdípdúm, nhúmChưa xác định
ꪤꪲꪚ ꪹꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: một dúm muối
#11198ꪤꪲꪚdípnhúm, nhónChưa xác định
ꪤꪲꪚ ꪵꪋ ꪻꪎ꪿ ꪹꪮꪷ꪿ꪣ: nhúm chèo vào ấm
#11199ꪤꪲꪚdípvéoChưa xác định
ꪤꪲꪚ ꪘꪰꪉ ꪣꪴ: véo da tay
#11200ꪤꪲꪚ ꪤꪲdíp dìcập kèmChưa xác định
ꪔꪱ ꪤꪲꪚ ꪤꪲ: mắt cập kèm
#11201ꪤꪲꪒ ꪤꪮꪙdít dònthoi thótChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪤꪲꪒ ꪤꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chim bay thoi thót vào rừng
#11202ꪤꪲꪒ ꪤ꪿ꪮꪙdít dóncách quãngdi độngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪤꪲꪒ ꪤ꪿ꪮꪙ: người đi cách quãng
#11204ꪤꪷdòdòChưa xác định
ꪤꪷ ꪜꪰꪒ ꪜꪱ: dò bắt cá
#11205ꪤꪷ ꪖ꪿ꪱꪣdò thámdo thámChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪣꪱ ꪤꪷ ꪖ꪿ꪱꪣ: địch về do thám
#11219ꪤꪮꪥdòidoicâyChưa xác định—
#11233ꪤꪮꪣ ꪤꪷ꪿dòm dóthấp thỏm, nơm nớpChưa xác định
ꪝꪺꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪩꪷ꫁ ꪵꪎ ꪤꪮꪣ ꪤꪷ꪿ ꪤꪴ꪿: thấp thỏm lo nhỡ xe
#11234ꪤꪮꪣ ꪼꪫ꫁dòm vạyđể dànhChưa xác định—
#11255ꪤꪮꪉdònggiongChưa xác định
ꪤꪮꪉ ꪵꪓꪙ: giong đèn
#11256ꪤꪮꪉdòng—Chưa xác định—
#11257ꪤꪮꪉ ꪤꪮꪉdòng dòng—vhChưa xác định—
#11206ꪤꪷ꪿dóbị, róChưa xác định
ꪬꪲ꫁ꪫ ꪤꪷ꪿: xách bị
#11214ꪤ꪿ꪮꪥ ꪤ꪿ꪮꪥdói dóilanh lảnhChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ ꪤ꪿ꪮꪥ ꪤ꪿ꪮꪥ: tiếng hát lanh lảnh
#11226ꪤꪮꪀdókđùa, ghẹoChưa xác định
ꪤꪮꪀ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: đùa trẻ con
#11228ꪤꪮꪀ ꪁꪙ꪿ꪮꪉdók knong—Chưa xác định—
#11227ꪤꪮꪀ ꪮꪲ꫁ꪙdók ỉnchơi đùa, trêu đùaChưa xác định—