Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 75
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11004ꪥꪱꪙdãncao sucâyChưa xác định—
#11005ꪥꪱꪙdãnchùngChưa xác định
ꪎꪱꪥ ꪥꪱꪙ: dây chùng
#11006ꪥꪱꪙdãngiãn, trễChưa xác định
ꪹꪋꪀ ꪠꪴꪀ ꪥꪱꪙ ꪮꪮꪀ: dây buộc giãn ra
#11007ꪥꪱꪙdãnbaiChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪥꪱꪙ: vải bai
#11034ꪥꪱꪉdãngbulồng toChưa xác định
ꪥꪱꪉ ꪼꪀ꪿: bu gà
#11049ꪥꪱꪫdãodàikích thướcChưa xác định
ꪜ꫁ꪮꪉ ꪥꪱꪫ: gióng dài
#11050ꪥꪱꪫdãorộngtấm lòngChưa xác định
* ꪻꪊ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ ꪥꪱꪫ: rộng lòng rộng lượng
#11051ꪥꪱꪫdãolớntầm vócChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪎꪴꪉ ꪥꪱꪫ: người cao lớn
#11068ꪹꪥꪱdãudầu mècâyChưa xác định—
#11069ꪹꪥꪱ ꪄꪱꪉdãu khànggiàu sángvhChưa xác định
ꪹꪥꪱ ꪄꪱꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪐ꪿: giàu sang làm cao (kênh kiệu)
#11070ꪻꪥdãưsợi, tơChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪻꪥ ꪵꪩꪚ: vải sợi mịn
#11071ꪻꪥdãưnan ngangChưa xác định
ꪻꪥ ꪭ꫁ꪺ: nan ngang hàng rào
#11072ꪻꪥ ꪥꪳꪒdãư dựtdài dằng dặcChưa xác định
ꪹꪎꪸ꫁ꪣ ꪼꪢ ꪣ꫁ꪮꪙ ꪻꪥ ꪥꪳꪒ: sợ tơ tằm dài dằng dặc
#11073ꪻꪥ ꪥꪳꪒdãư dựtngân dàiChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ ꪻꪥ ꪥꪳꪒ: tiếng hát ngân dài
#11035ꪵꪤꪉ ꪵꪤꪉdèng dènggiong ruổivhChưa xác định
ꪵꪤꪉ ꪵꪤꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: giong ruổi nơi mường xa
#11038ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪥ꫁déng dẹchích chòeChưa xác định—
#11036ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁déng dẻkiễng chân, kiễngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁: đứng kiễng chân
#11037ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁déng dẻnhón gót, nhón chân, nhónChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁: đi nhón gót
#3175ꪤꪲ ꪵꪆꪬ꫁ ꪤꪲdì ghẻ dìễm nạ kắp lụk fùa: dì ghẻ với con chồngChưa xác định—
#11174ꪤꪲ꪿ꪀdíccấu, bấuChưa xác định
ꪤꪲ꪿ꪀ ꪣꪳ: cấu tay; bấu tay