Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 74
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2825ꪅꪳ꪿ꪉ ꪅꪳ꪿ꪉkhưng khưngthình thìnhChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪔꪴ ꪅꪳ꪿ꪉ ꪅꪳ꪿ꪉ: đập cửa thình thình
#2812ꪅꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣkhựm khựmmò mòChưa xác định
ꪣꪳꪒ ꪅꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣ: tối mò mò
#2788ꪅꪴꪒkhụt—Danh từ—
#2789ꪅꪴꪒkhụtbùa hộ mệnhDanh từ—
#2790ꪅꪴꪒ ꪵꪎꪉkhụt sèng—Danh từ—
#2724ꪅꪴꪣ ꪅꪴꪣkhũm khũmrầm rầmtrên sànTính từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪅꪴꪣ ꪅꪴꪣ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: chạy rầm rầm trong nhà
#2725ꪅꪴ꪿ꪣkhumđùngTính từ
ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪅꪴ꪿ꪣ: tiếng súng nổ đùng
#2727ꪅꪴ꪿ꪣ ꪅꪴ꪿ꪣkhum khumđùng đùng, đoàng đoàngTính từ
ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪓꪴ꪿ꪉ ꪓꪴ꪿ꪉ: tiếng súng kêu đùng đùng
#2728ꪅꪴ꫁ꪣkhụmđịa hạtDanh từ
ꪅꪴ꫁ꪣ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪺꪥ: địa hạt Mường Muổi (Thuận Châu)
#2512ꪅꪷ꫁khọ—Tính từ—
#2514ꪅꪷ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙkhọ menăn khớp, khớpTính từ
ꪕꪱꪀ ꪜꪴꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪅꪷ꫁ ꪵꪢꪙ ꪀꪽ: đo đạc không ăn khớp với nhau
#2513ꪅꪷ꫁ ꪻꪊkhọ chàưhợp ýTính từ
ꪅꪷ꫁ ꪻꪊ ꪹꪕꪸꪉ ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ: hợp ý cả đôi bên
#2715ꪅꪺkhũachăm sócĐộng từ
ꪅꪺ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: chẵm sóc vườn rau
#2716ꪅꪺkhũamảiĐộng từ
ꪅꪺ ꪮꪲ꫁ꪙ: mải chơi
#2757ꪅꪺꪀkhuộknòng nọcDanh từ—
#2777ꪅꪺꪉkhuỗngvòmDanh từ
ꪅꪺꪉ ꪡ꫁ꪱ: vòm trời
#2772ꪅꪺꪙ ꪅꪱkhuỗn khã—Động từ—
#2269ꪅꪾ꫁ ꪅꪾ꫁khặm khặmđau đáuvhTính từ
ꪹꪚꪱ꪿ ꪩꪳꪣ ꪅꪾ꫁ ꪅꪾ꫁: đau đáu nào quên
#2598ꪅ꪿ꪮꪉkhongtiệnđồ dùng.ctxđ
ꪣꪲꪒ ꪒꪾ ꪥꪸꪙ ꪅ꪿ꪮꪉ: dao chuôi liền tiện
#2558ꪅ꪿ꪮꪣkhomlõngDanh từ
ꪅ꪿ꪮꪣ ꪀꪫꪱꪉ ꪡꪱꪙ: lõng hươu nai