Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3557 | ꪮꪳꪀ | ứk | bí đỏcây | Chưa xác định | — |
| #12594 | ꪭꪱꪥ | hãi | bính | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪭꪱꪥ ꪎꪲ: năm bính thìn |
| #5911 | ꪐꪾꪚ | nhắp | bít | Chưa xác định | ꪐꪾꪚ ꪭꪴ ꪶꪩ꪿: bít lỗ rò |
| #6847 | ꪔꪽ ꪜꪱꪀ | tằn pák | bít miệng | Chưa xác định | ꪀꪫꪱꪙ ꪹꪮꪱ ꪁꪫꪸꪙ ꪔꪽ ꪜꪱꪀ ꪹꪤꪷꪙ: quan dùng quyền bít miệng dân |
| #6853 | ꪔꪽ ꪶꪎꪚ | tằn sốp | bít mồm | Chưa xác định | * ꪔꪽ ꪶꪎꪚ ꪔꪽ ꪜꪱꪀ: bít mồm bít miệng |
| #6794 | ꪼꪔ꪿ | táy | bòcôn trùng | Chưa xác định | ꪶꪣꪒ ꪼꪔ꪿ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: kiến bò càng cây |
| #3836 | ꪉꪺ | ngũa | bò | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪙꪣ ꪉꪺ: sữa bò |
| #3927 | ꪋꪱꪙ | chãn | bò | Chưa xác định | ꪨꪱꪙ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪭꪴ꫁ ꪋꪱꪙ: cháu mới biết bò |
| #3838 | ꪉꪺ ꪵꪣ꪿ | ngũa me | bò cái | Chưa xác định | — |
| #3837 | ꪉꪺ ꪁꪱ | ngũa kã | bò dái | Chưa xác định | — |
| #3842 | ꪉꪺ ꪎꪳ꪿ | ngũa sứ | bò nái | Chưa xác định | — |
| #3841 | ꪉꪺ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ | ngũa thớc | bò đực, bò mộng | Chưa xác định | — |
| #1421 | ꪀ꫁ꪮꪙ | kỏn | bòn | Động từ | ꪀ꫁ꪮꪙ ꪹꪉꪷꪙ: bòn tiền |
| #1422 | ꪀ꫁ꪮꪙ ꪹꪋ꪿꪿ꪉ | kỏn chưỡng | bòn của | Động từ | ꪀ꫁ꪮꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪭꪱꪉ ꪶꪭꪣ: bòn tiền tập thể |
| #9018 | ꪝꪲꪙ | pĩn | bòn mót | Chưa xác định | ꪝꪲꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁: bòn mót đồ dùng |
| #1424 | ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀ | kỏn kók | bòn rút, bóc xén | Động từ | ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: bòn rút của cải |
| #2564 | ꪄꪮꪙ | khòn | bógánh | Danh từ | ꪎꪮꪉ ꪄꪮꪙ ꪨꪺ: hai bó củi |
| #10404 | ꪣꪰꪒ | mặt | bó | Chưa xác định | ꪣꪰꪒ ꪠꪰꪀ ꪼꪜ ꪄꪱꪥ: bó rau đi bán |
| #9865 | ꪡ꪿ꪮꪙ | fon | bócỏ gianh | Chưa xác định | ꪢ꫁ꪺꪥ ꪬꪱꪚ ꪣꪲ ꪵꪜꪒ ꪠꪮꪙ ꪐ꫁ꪱ: mỗi gánh có tám bó gianh |
| #7508 | ꪕꪺꪙ | tuỗn | bólửa đóm | Chưa xác định | ꪕꪺꪙ ꪒꪲ꪿ꪙ ꪮꪺꪙ ꪕꪱꪉ: bó đuốc soi đường |