Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2576 | ꪅꪮꪙ ꪅꪮꪙ | khõn khõn | đằng đẵngvh | Tính từ | ꪅꪮꪙ ꪅꪮꪙ ꪖ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪁꪲꪉ ꪹꪒꪷꪙ ꪔ꪿ꪱꪫ: đằng đẵng đợi con yêu trở về |
| #2604 | ꪅꪮꪚ | khọp | tóp | Tính từ | ꪅꪮꪚ ꪝꪲ: tóp mỡ |
| #2605 | ꪅꪮꪚ ꪅꪮꪚ | khọp khọp | tóp tép | Tính từ | ꪵꪁ꫁ꪫ ꪅꪮꪚ ꪅꪮꪚ: nhai tóp tép |
| #2606 | ꪅꪮꪚ ꪅꪮꪚ | khọp khọp | lia lịangã | p. | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪅꪮꪚ ꪅꪮꪚ: ngã lia lịa |
| #2607 | ꪅꪮꪚ ꪝꪲ | khọp pĩ | tóp mỡ | Danh từ | — |
| #2250 | ꪅꪰꪀ | khặc | bậc | Tính từ | ꪚꪰꪀ ꪅꪰꪀ: đánh bậc |
| #2251 | ꪅꪰꪀ | khặc | khấc | Tính từ | ꪅꪰꪀ ꪼꪣ꫁ ꪊꪲꪉ: khấc gỗ |
| #2252 | ꪅꪰꪀ | khặc | nấc | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪕ꪿ ꪅꪰꪀ: nước lên từng khấc |
| #2253 | ꪅꪰꪀ | khặc | chắc | Danh từ | ꪅꪰꪀ ꪼꪒ꫁: chắc được |
| #2254 | ꪅꪰꪀ | khặc | đích xác | Danh từ | ꪅꪰꪀ ꪭꪴ꫁: biết đích xác |
| #2255 | ꪅꪰꪀ | khặc | quả thật | Danh từ | ꪅꪰꪀ ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿: quả thật khó nghĩ |
| #2257 | ꪅꪰꪀ ꪅ꪿ꪮꪣ | khặc khom | gập ghềnh | Tính từ | ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪣꪱ ꪅꪰꪀ ꪄꪮꪣ: đường đi gập ghềnh |
| #2260 | ꪅꪰꪀ ꪫ꪿ꪱ | khặc va | quả là | Trợ từ | ꪅꪰꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: quả là khó khăn |
| #2259 | ꪅꪰꪀ ꪵꪙꪀ | khặc nẹk | rõ rệt | Tính từ | ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ ꪅꪰꪀ ꪵꪙꪀ: nhìn thấy rõ rệt |
| #2258 | ꪅꪰꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ | khặc men | quả vậy, quả thế, thật vậy, nếu thế | p. | ꪅꪰꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪵꪕ꫁ ꪨꪷ꫁ ꪶꪖꪥ: quả vậy thì thôi; nếu thế thì thôi |
| #2256 | ꪅꪰꪀ ꪼꪅ꫁ | khặc khạy | rành rọt, tường tậnvh | Tính từ | ꪔ꫁ꪱꪙ ꪅꪰꪀ ꪼꪅ꫁ ꪝꪳꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪀꪱꪥ ꪣꪱ: nói rành rọt từng sự việc đã qua |
| #2300 | ꪅꪰꪉ | khẵng | găngcây | Danh từ | — |
| #2064 | ꪅꪱ | khã | sụn, sai, sái | Danh từ | ꪵꪮꪫ ꪅꪱ: sụn lưng |
| #2065 | ꪅꪱ | khã | — | Danh từ | : |
| #2066 | ꪅꪱ ꪁꪱꪥ | khã kãi | lìa đờivh | Động từ | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪅꪱ ꪀꪱꪥ: chim non lìa đời |