Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 72
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3208ꪮꪸꪀiếkbé yêuChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪮꪱꪫ ꪮꪴ꫁ꪣ ꪮꪸꪀ ꪹꪯꪷꪥ!: cho chú bế bé yêu ơi!
#3104ꪵꪯẽbé yêuChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪵꪯ: em bé yêu
#7311ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪁꪣtốc kỗmbénkhi màiChưa xác định
ꪩꪾꪚ ꪣꪲꪒ ꪹꪭꪸ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪁꪣ: mài dao chưa bén
#8897ꪝꪲpĩbéoChưa xác định
ꪝꪲ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪔꪱ ꪔꪲꪚ: béo tít híp mắt
#8900ꪝꪲ ꪝꪮꪉpĩ põngbéo bởChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪁꪾ ꪤꪱ ꪶꪚ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪝꪲ ꪝꪮꪉ ꪎꪰꪉ: uống một tí thuốc bổ béo bở gì
#6832ꪕꪾtẵmbéo lẳnChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪕꪾ ꪹꪐ꪿ ꪬꪽ: người bé lẳn chắc thịt
#8905ꪝꪲ ꪮꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥpĩ ủi tủibéo múpChưa xác định—
#8898ꪝꪲ ꪩꪴ꫁ꪥpĩ lụibéo phị, béo phìChưa xác định—
#8906ꪝꪲ ꪮꪴ꫁ꪥ ꪎꪴ꫁ꪥpĩ ủi sủibéo ụ, béo xụChưa xác định—
#8497ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁pák đảybép xép Chưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉ ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁: đàn bà bép xép
#528ꪵꪚꪒbétbétTính từ
ꪨ꫁ꪱ ꪵꪚꪒ: thứ bét
#10812ꪣꪺmũabét nhèmChưa xác định
ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪔꪱ ꪣꪺ ꪼꪜ: say rượu mắt bét nhèm
#10256ꪣ꪿ꪱꪉmangbêndòng họChưa xác định
ꪣ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ: bên họ nội
#6085ꪒ꫁ꪱꪙđảnbênbànChưa xác định
ꪎꪲ꪿ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪝꪱꪙ: bốn bên bàn
#6699ꪕꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉtãng sảngbên cạnhChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪕꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ: ngồi bên cạnh
#9592ꪵꪠꪉ ꪎ꫁ꪱꪉfèng sảngbên cạnhChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪵꪠꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ ꪀꪽ: ngồi bên cạnh nhau
#6642ꪕꪱꪙtãnbên lẻxóc đĩaChưa xác định
ꪏꪮꪉ ꪕꪱꪙ: chẵn lẻ
#13022ꪭꪲꪣ ꪹꪡꪥhĩm fưỡibên lề, bên bờChưa xác định
ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪭꪲꪣ ꪹꪡꪥ ꪕꪱꪉ: đi theo bên lề đường
#9747ꪹꪡꪸ꫁fệbên, pheChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪪꪱꪥ ꪢ꫁ꪺꪥ ꪹꪡꪸ꫁ ꪎꪲꪚ ꪶꪁꪙ: kéo co mỗi bên mười người
#6673ꪕꪱꪉtãngbên, phía, đằngChưa xác định
* ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ ꪕꪱbg ꪄꪫꪱ: bên phải bên trái