Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2490 | ꪅꪑꪮꪀ | khnhọk | xóc | Động từ | ꪕꪱꪉ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪼꪜ ꪵꪎ ꪅꪑꪮꪀ: đường xấu đi xe xóc |
| #2488 | ꪅꪑꪷ꫁ | khnhọ | đụng | Động từ | ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪅꪑꪷ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: đang đi đụng phải nhau |
| #2487 | ꪅꪑ꪿ꪱꪫ | khnhao | lồng bồng | Tính từ | ꪬꪷ꪿ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ ꪅꪑ꪿ꪱꪫ: gói thuốc lào lồng bồng |
| #2705 | ꪅꪕꪴꪚ | khtụp | đụngvật thể | Động từ | ꪅꪕꪴꪚ ꪬꪺ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đụng đầu vào cột nhà |
| #2483 | ꪅꪙꪰꪀ ꪅꪙꪰꪀ | khnặc khnặc | — | Tính từ | — |
| #2484 | ꪅꪙꪰꪀ ꪅꪙꪰꪀ | khnặc khnặc | vấp nhiều lầnkhi lôi một vật đi | Tính từ | — |
| #2482 | ꪅꪙꪰꪀ ꪵꪅꪙ꪿ꪉ | khnặc khneng | lò cò | Tính từ | ꪅꪙꪰꪀ ꪵꪅꪙ꪿ꪉ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: đi lò cò quanh sân |
| #2485 | ꪅꪙꪰ꫁ꪉ | khnặng | mắcsự việc | Động từ | ꪅꪙꪰ꫁ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: mắc vào công việc |
| #2493 | ꪅꪙꪳ꫁ꪀ ꪬꪺ | khnực hùa | gật đầu, gật | Động từ | ꪅꪙꪳ꫁ꪀ ꪬꪺ ꪹꪚꪱ꪿ ꪥꪰ꫁ꪉ: gật đầu lia lịa |
| #2314 | ꪅꪥ꪿ꪱꪉ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ | khdang khdang | tong tả | Tính từ | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪣꪳꪒ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ: sợ tối đi tong tả |
| #2315 | ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ | khdọc khdọc | nhon nhón | Tính từ | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ: em bé chạy nhon nhón |
| #2479 | ꪅꪩꪫꪱꪒ ꪅꪩꪫꪱꪒ | khloạt khloạt | sồn sột | Tính từ | ꪶꪊ꪿ꪀ ꪬꪲꪒ ꪅꪩꪫꪱꪒ ꪅꪩꪫꪱꪒ: gãi ghẻ sồn sột |
| #2472 | ꪅꪩꪱꪀ | khlạk | lờ, thời | Tính từ | ꪬ꫁ꪱꪉ ꪅꪩꪱꪀ: thả lờ; thả thời |
| #2473 | ꪅꪩꪱꪀ | khlạk | soạt | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪙꪽ ꪅꪩꪱꪀ ꪹꪮꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎꪴꪣ ꪼꪣ꫁: tiếng kêu soạt ở bụi cây |
| #2474 | ꪅꪩꪱꪒ | khlạt | — | Động từ | — |
| #2480 | ꪅꪩꪳ꪿ꪉ ꪅꪩꪳ꪿ꪉ | khlưng khlưng | đùng đùng | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪒꪰꪉ ꪅꪩꪳ꪿ꪉ ꪅꪩꪳ꪿ꪉ: tiếng sấm đùng đùng |
| #2594 | ꪅꪮꪉ | khõng | lẽ | Danh từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪅꪮꪉ: ăn nói không phải lẽ |
| #2595 | ꪅꪮꪉ | khõng | lễ | Danh từ | ꪅꪮꪉ ꪎꪴ꪿ ꪬꪱ: lễ cưới |
| #2596 | ꪅꪮꪉ | khõng | phong tục, tục lệ | Danh từ | ꪭꪲꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪅꪮꪉ ꪹꪣꪉ: lệ bản tục mường |
| #2597 | ꪅꪮꪉ ꪶꪁꪙ | khõng kỗn | lẽ phảisinh hoạt | Danh từ | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪅꪮꪉ ꪶꪁꪙ: ăn ở hợp với lẽ phải |