Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 70
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11194ꪤꪸꪫdiềuvớiChưa xác định
ꪤꪸꪫ ꪣꪳ ꪜꪲꪒ ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ: với tay hái ổi
#11195ꪤꪸꪫdiềunghển, nghểnhChưa xác định
ꪤꪸꪫ ꪁꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪩ: nghển cổ lên xem
#11175ꪤꪸ꫁ꪣdiểm—Chưa xác định—
#11177ꪥꪸꪙdiễnliềnChưa xác định
ꪝꪴ ꪥꪸꪙ ꪝꪴ: núi liền núi
#11178ꪥꪸꪙdiễnliền bènChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪥꪸꪙ ꪀꪲꪙ ꪼꪈ: cho bánh ăn liền
#11179ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿diễn dialiên tiếpChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪶꪓꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: bắn liên tiếp vào đồn địch
#11180ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿diễn diatiếp liềnChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪝꪴ ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿ ꪀꪽ: chiếu giải tiếp liền nhau
#11181ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿diễn diatriền miễnChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿: trời mưa triền miên
#11182ꪥꪸꪙ ꪶꪩꪒdiễn lột—Chưa xác định—
#11183ꪥꪸꪙ ꪶꪩꪒdiễn lộtliền một mạchChưa xác định
ꪥꪸꪙ ꪶꪩꪒ ꪼꪜ ꪭꪮꪒ ꪶꪠ꪿: đi liền một mạch đến phố
#11184ꪥꪸꪙ ꪶꪩꪒdiễn lộtliền một giảiChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪥꪸꪙ ꪶꪩꪒ ꪼꪜ: núi rừng liền một giải
#11208ꪥꪷ꪿docừuChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪶꪄꪙ ꪥꪷ꪿: áo lỗng cừu
#11221ꪥ꪿ꪮꪥdoidành chotrẻChưa xác định
ꪜꪱ ꪼꪫ꫁ ꪥ꪿ꪮꪥ ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ: cá để dành cho thằng bé
#11222ꪥ꪿ꪮꪥ ꪥ꪿ꪮꪥdoi doinhỏ nhẻChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪥ꪿ꪮꪥ ꪥ꪿ꪮꪥ: ăn nhỏ nhẻ
#11231ꪥ꪿ꪮꪣdomdànhChưa xác định
ꪤꪮꪣ ꪹꪉꪷꪙ: dành tiền
#11232ꪥ꪿ꪮꪣdomgiữsức lựcChưa xác định
ꪬꪮꪣ ꪵꪭꪉ: giữ sức
#11271ꪥ꪿ꪮꪉ ꪵꪥ꪿ꪉdong denglẻo khẻoChưa xác định
ꪀꪲ꫁ ꪶꪁꪙ ꪥ꪿ꪮꪉ ꪵꪥ꪿ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪼꪒ꫁: mấy người khẻo lẻo làm gì được
#11272ꪥ꪿ꪮꪉ ꪵꪥ꪿ꪉdong dengsơ sàinhà cửaChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪥ꪿ꪮꪉ ꪵꪥ꪿ꪉ: nha dựng sơ sài
#11341ꪥ꪿ꪺduagiũaChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪥ꪿ꪺ: cái dũa
#11342ꪥ꪿ꪺduagiũaChưa xác định
ꪥ꪿ꪺ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪀ: giũa răng cưa