Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #442 | ꪻꪚ | bàư | tờ, cái, chiếc, bức | Danh từ | ꪻꪚ ꪚ꪿ꪱꪫ: tờ báo |
| #443 | ꪻꪚ ꪀ꫁ꪱ | bàư kả | lá mạ | Danh từ | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪄꪫ ꪻꪚ ꪀ꫁ꪱ: vải xanh lá mạ |
| #444 | ꪻꪚ ꪎ꫁ꪮꪥ | bàư sỏi | lá kim | Danh từ | ꪀꪷ ꪎꪰꪀ ꪻꪋ ꪻꪚ ꪎ꫁ꪮꪥ: cây lá xả lá kim |
| #448 | ꪻꪚ ꪮ꪿ꪮꪙ | bàư ón | ngây ngô, khờ khạo | Tính từ | ꪝꪸ꫁ꪙ ꪻꪚ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ: giả vờ ngây ngô |
| #297 | ꪚ꪿ꪱ | bá | vai | Danh từ | ꪚ꪿ꪱ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪔꪲꪙ ꪹꪝ꫁ꪱ: vai u thịt bắp |
| #298 | ꪚ꪿ꪱ | bá | đổ | Động từ | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁ ꪚ꪿ꪱ: ống nước đổ |
| #299 | ꪚ꪿ꪱ ꪹꪨ꪿ꪥ | bá lưới | sã cánhngười | Động từ | ꪬꪲ꫁ꪫ ꪘꪰꪀ ꪚ꪿ꪱ ꪹꪨ꪿ꪥ: xách nặng sã cánh |
| #300 | ꪚ꪿ꪱ ꪐꪴ꫁ꪉ | bá nhủg | loạn lạcvh | Động từ | ꪏꪲ ꪚ꪿ꪱ ꪐꪴ꫁ꪉ: thời loạn lạc |
| #301 | ꪚ꪿ꪱ ꪎꪸꪫ | bá siều | tan hoang | Động từ | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪚ꪿ꪱ ꪎꪸꪫ: bản mường tan hoang |
| #326 | ꪚ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ | bái nả | ngoảnh mặtvh | Động từ | ꪙꪱꪉ ꪚ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪑ꫁ꪱꪥ: nàng ngoảnh mặt bước đi |
| #343 | ꪚ꪿ꪱꪙ | bán | mẻ | Động từ | ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪚ꪿ꪱꪙ: lưỡi dao mẻ |
| #362 | ꪚ꪿ꪱꪉ | báng | sóc bay | Danh từ | : |
| #363 | ꪚ꪿ꪱꪉ | báng | lang, khoang | Tính từ | ꪢꪴ ꪚ꪿ꪱꪉ: lợn lang |
| #370 | ꪚ꪿ꪱꪫ | báo | báo | Danh từ | ꪵꪩ ꪚ꪿ꪱꪫ: xem báo |
| #371 | ꪚ꪿ꪱꪫ | báo | trai | Danh từ | ꪫꪸꪀ ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ: chuyện trai gái |
| #372 | ꪚ꪿ꪱꪫ | báo | — | Danh từ | : |
| #373 | ꪚ꪿ꪱꪫ | báo | — | Danh từ | : |
| #395 | ꪚ꪿ꪱꪫ | báo | báo | Động từ | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪹꪩ꪿ꪱ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁: báo lại cho hay |
| #374 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪚ꫁ꪱꪙ | báo bản | trai bản, trai làng | Danh từ | : |
| #378 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪋꪺ | báo chũa | trai giúp việc di cư | Danh từ | : |