Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2071 | ꪄꪱꪥ | khài | bán | Động từ | ꪏꪳ꫁ ꪖꪴꪀ ꪄꪱꪥ ꪵꪝꪉ: mua rẻ bán đắt |
| #2074 | ꪄꪱꪥ ꪝ꪿ꪽ | khài păn | bán cho, để chomặc cả | Động từ | ꪬ꫁ꪱ ꪎꪲꪚ ꪄꪱꪥ ꪜꪽ ꪹꪯꪸꪣ ꪹꪙꪷ ꪙꪾ꪿ ꪹꪣ꪿ꪥ ꪶꪒꪉ ꪚ꪿ꪱꪙ ꪋꪷ꪿ ꪵꪣ꫁ ꪵꪐ꪿: |
| #9568 | ꪡꪱꪙ ꪗꪷ | fãn thõ | bán nhá | Chưa xác định | ꪡꪱꪙ ꪗꪷ ꪶꪔ ꪢꪴ: bán nhá con lợn |
| #6659 | ꪔ꪿ꪱꪉ | táng | bán đợ | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪱꪉ ꪀꪺꪉ ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ: bán đợ ba tháng |
| #2072 | ꪄꪱꪥ ꪄꪱꪒ | khài khát | bán đứt | Động từ | ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪄꪱꪥ ꪄꪱꪒ: bán đứt ngôi nhà |
| #8571 | ꪜ꫁ꪱꪉ | pảng | bángcây | Chưa xác định | — |
| #8572 | ꪜ꫁ꪱꪉ | pảng | báng | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪹꪜꪸꪙ ꪜ꫁ꪱꪉ: bụng có báng |
| #7085 | ꪕꪲꪉ | tĩng | báng | Chưa xác định | ꪵꪚꪀ ꪕꪲꪉ ꪙꪾ꫁: vác báng nước |
| #588 | ꪛꪲꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ | bĩng ống | báng súng | Danh từ | : |
| #369 | ꪵꪚ꪿ꪉ | béng | bánh | Danh từ | ꪵꪚ꪿ꪉ ꪵꪀ꫁ꪫ: bánh kẹo |
| #7190 | ꪔ꪿ꪮꪙ | tón | bánh | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪏ꪿ꪱ ꪡ꫁ꪮꪉ: bánh xà phòng |
| #2216 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ꫁ꪣ | khảu tổm | bánh chưng | Danh từ | : |
| #1936 | ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ | ké kượp | bánh tẻ | Tính từ | ꪻꪚ ꪝꪴ꫁ꪀ ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ: lá bưởi bánh tẻ |
| #8140 | ꪵꪘꪚ | nép | bánh, góibẹt | Chưa xác định | ꪵꪘꪚ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ: bánh thuốc lào |
| #11597 | ꪹꪩꪱ꪿ | lau | báo | Chưa xác định | ꪹꪩꪱ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁: báo cho biết |
| #370 | ꪚ꪿ꪱꪫ | báo | báo | Danh từ | ꪵꪩ ꪚ꪿ꪱꪫ: xem báo |
| #395 | ꪚ꪿ꪱꪫ | báo | báo | Động từ | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪹꪩ꪿ꪱ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁: báo lại cho hay |
| #5699 | ꪹꪎ ꪶꪙ꫁ꪀ | sừa nộc | báo nhỏ biết trèo cây | Chưa xác định | — |
| #8588 | ꪜ꪿ꪱꪫ | páo | báo tinquan trọng | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱꪫ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ ꪭꪴ꫁: báo tin cho dân biết |
| #6856 | ꪕꪽ | tẵn | báo tử | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪎꪳ ꪣꪱ ꪕꪽ: đưa giấy báo tử |