Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 68
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2752ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉkhuối chiềngchữ thậpđg. d.
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ: hình chữ thập
#2533ꪄ꫁ꪫꪱꪉkhoảngchắn ngangĐộng từ
ꪶꪁ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪨꪺꪉ ꪄ꫁ꪫꪱꪉ ꪕꪱꪉ: khúc cây lớn chắng ngang đường
#2586ꪄ꫁ꪮꪉkhỏngmắc, vướngĐộng từ
ꪄ꫁ꪮꪉ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: mắc cành cây
#2587ꪄ꫁ꪮꪉkhỏngtrúc trắc, khúc mấcĐộng từ
ꪮ꪿ꪱꪙ ꪑꪰꪉ ꪄ꫁ꪮꪉ: đọc còn trúc trắc
#2590ꪄ꫁ꪮꪉ ꪁꪴꪉkhỏng kũngvướng víuĐộng từ
ꪄ꫁ꪮꪉ ꪁꪴꪉ ꪹꪙꪷ꫁ ꪙꪱꪣ: vướng víu nợ nần
#2592ꪄ꫁ꪮꪉ ꪅꪙꪰꪀkhỏng khnặc—Động từ—
#2593ꪄ꫁ꪮꪉ ꪘ꪿ꪺꪉkhỏng nuốngmắc míuĐộng từ
ꪄ꫁ꪮꪉ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: mắc míu việc nhà
#2588ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀkhỏng ănặcngắcĐộng từ
ꪩꪱꪀ ꪼꪣ꫁ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀ: kéo cây bị ngắc lại
#2589ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀkhỏng ănặcngắc ngứĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀ: nói ngắc ngứ
#2591ꪄ꫁ꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪫkhỏng éobìu díuĐộng từ
ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪫ: con cái bìu díu
#2569ꪄ꫁ꪮꪙkhỏnnánhLệchĐộng từ
ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪱꪚ: nánh gánh
#2570ꪄ꫁ꪮꪙkhỏnkhiDanh từ
ꪄ꫁ꪮꪙ ꪨꪱꪙ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ: khi cháu sắp đi trời mưa
#2571ꪄ꫁ꪮꪙ ꪁꪾ꪿khỏn kămban tối, buổi tốiDanh từ—
#2572ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪸ꪿ꪉkhỏn hiếngnghiêng ngảđg. t.
ꪬꪱꪚ ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪸ꪿ꪉ: gánh nghiêng ngả
#2573ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪸ꪿ꪉkhỏn hiếngthiên vịđg. t.
ꪜꪽ ꪤꪱꪥ ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪸ꪿ꪉ: phân phối thiên vị
#2574ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪺkhỏn hùachổng láiĐộng từ
ꪹꪭ ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪺ: thuyền chổng lái
#2575ꪄ꫁ꪮꪙ ꪭꪴ꪿ꪉkhỏn hungmờ sángDanh từ
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪵꪔ꪿ ꪄ꫁ꪮꪙ ꪭꪴ꪿ꪉ: dậy từ lúc mờ sáng
#2550ꪄ꫁ꪮꪥkhỏitôiđ.
ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: tôi là người Thái
#2551ꪄ꫁ꪮꪥkhỏiđầy tớ, tớDanh từ
ꪶꪁꪙ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: người đầy tớ nhà quan
#2552ꪄ꫁ꪮꪥkhỏi—Danh từ—