Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 68
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4601ꪋꪳꪣchữmnhuầnChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪋꪳꪣ: mưa nhuần
#4602ꪋꪳꪣchữmđẫmChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪋꪳꪣ ꪹꪬ꪿: áo đẫm mồ hôi
#4605ꪋꪳꪙchữnchìChưa xác định
* ꪘꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪋꪳꪙ: nặng như chì
#4579ꪋꪳ꫁chự—Chưa xác định—
#4580ꪋꪳ꫁chựtrừChưa xác định
ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀ ꪋꪳ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪚ: đi làm trừ người ốm
#4581ꪋꪳ꫁chựphòng bịChưa xác định
ꪋꪳ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪀꪚ: phòng bị kẻ cướp
#4582ꪋꪳ꫁ ꪬꪸꪣchự hiềmgiữ gìn, phòng vệ, phòng thủChưa xác định
ꪋꪳ꫁ ꪬꪸꪣ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿: giữ gìn thân thể
#4588ꪹꪋ꫁chựagiống, nòiChưa xác định
ꪹꪋ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪴꪀ: thóc giống
#4590ꪹꪋ꫁ ꪹꪤꪸꪙchựa dền—Chưa xác định—
#4589ꪹꪋ꫁ ꪹꪤꪷꪙchựa dờntộc ngườiChưa xác định—
#4592ꪹꪋ꫁ ꪡꪽchựa fẵngiống máChưa xác định—
#4593ꪹꪋ꫁ ꪡꪽchựa fẵngiống nòiChưa xác định—
#4591ꪹꪋ꫁ ꪵꪙꪫchựa nẽodòng giốngChưa xác định
ꪹꪋ꫁ ꪵꪙꪫ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: dòng giống cha ông
#4594ꪹꪋ꫁ ꪎꪱꪥchựa sài—Chưa xác định—
#4596ꪋꪳ꫁ꪀchựctrựcChưa xác định
ꪧꪕꪳ꫁ꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪳꪙ: trực đêm
#4597ꪋꪳ꫁ꪀchựcchựcChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪋꪳ꫁ꪀ ꪀꪲꪙ: ngồi chực ăn
#4598ꪋꪳ꫁ꪀ ꪹꪋꪱchực chãuchầu chựcChưa xác định
ꪋꪳ꫁ꪀ ꪹꪋꪱ ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪚ: chầu chực người ốm
#4599ꪋꪳꪀchựkrực, trưng, choangChưa xác định
ꪼꪡ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪋꪳ꫁ꪀ: lửa cháy rực
#1823ꪁꪺꪉ ꪶꪎꪚcuỗng sốpvòng mépDanh từ
ꪘꪺꪒ ꪹꪔꪸꪣ ꪁꪺꪉ ꪶꪎꪚ: râu đầy vòng mép
#10971ꪥ꪿ꪱda—Chưa xác định—