Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8596 | ꪝꪱꪫ | pão | bào | Chưa xác định | ꪝꪱꪫ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ: bào mặt bàn |
| #12593 | ꪭꪱꪥ | hãi | bào thai, dạ con | Chưa xác định | — |
| #5057 | ꪹꪎꪸꪒ ꪎꪱꪫ | sết sào | bàu ngói | Chưa xác định | ꪖꪳꪀ ꪹꪎꪸꪒ ꪎꪱꪫ: phải bùa ngói |
| #11575 | ꪩꪱꪒ | lạt | bày biệnăn uống | Chưa xác định | ꪩꪱꪒ ꪝꪱꪙ ꪶꪁ꫁: bày biện mâm cỗ |
| #8474 | ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒ | pải lạt | bày la liệt | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒ ꪼꪜ: hàng ở chợ bày la liệt |
| #12379 | ꪼꪪ꫁ ꪀ꪿ꪱꪫ | vảy káo | bày tỏ | Chưa xác định | ꪼꪪ꫁ ꪀ꪿ꪱꪫ ꪻꪎ꪿ ꪏꪴꪣ ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪀ꪿: bày tỏ với các bô lão |
| #8471 | ꪜ꫁ꪱꪥ | pải | bày, chưng | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪱꪥ: bày hàng bán |
| #6061 | ꪒꪱ | đà | bày, dàn | Chưa xác định | ꪒꪱ ꪚꪲꪉ: bày binh; dàn binh |
| #4001 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ | chảu fén đìn | bá chủ thế giới | Chưa xác định | — |
| #10028 | ꪹꪠ | fừa | bá, khoác | Chưa xác định | * ꪹꪠ ꪚ꪿ꪱ ꪹꪠ ꪁꪷ: bá vai bá cổ |
| #12125 | ꪩꪴꪉ | lũng | bác | Chưa xác định | ꪩꪴꪉ ꪮꪮꪀ: bác ruột |
| #8449 | ꪜ꫁ꪱ ꪩꪴꪉ | pả lũng | bác gái bác trai, ông bác bà bá | Chưa xác định | — |
| #3177 | ꪹꪯꪸꪣ ꪜ꫁ꪱ | ễm pả | bác gái, bá | Chưa xác định | * ꪹꪯꪸꪣ ꪜ꫁ꪱ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪩꪴꪉ: bác gái bác trai |
| #10437 | ꪵꪣ꪿ ꪜ꫁ꪱ | me pả | bác gái, bá | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪜ꫁ꪱ ꪮꪮꪀ: bác gái ruột; bá ruột |
| #175 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪩꪴꪉ | ải lũng | bác trai | Danh từ | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪩꪴꪉ ꪹꪯꪸꪣ ꪜ꫁ꪱ: bác trai và bác gái |
| #8124 | ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚ | nẻn fặp | bái phục | Chưa xác định | ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚ ꪀꪾꪚ ꪶꪮꪉ ꪝꪲ꪿: bái phục ông anh |
| #4127 | ꪊꪾꪚ ꪵꪜꪘꪀ | chắp pnék | bám chặt | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪊꪾꪚ ꪵꪜꪘꪀ ꪻꪎ꪿ ꪹꪯꪸꪣ: thằng bé bám chặt lấy mẹ |
| #13094 | ꪬ꫁ꪮꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ | hỏi kổn | bám đít | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪹꪯꪸꪣ: thằng bé bám đít mẹ |
| #9111 | ꪝꪮꪀ | pọk | bám đầy | Chưa xác định | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪝꪮꪀ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿: bụi bám đầy người |
| #4115 | ꪊꪾꪚ | chắp | bám, bấu, núm | Chưa xác định | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪊꪾꪚ ꪎ꫁ꪺꪉ: bụi bám quần |