Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 671
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12796ꪼꪬ꫁hảykhócChưa xác định
* ꪼꪬ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪺ: khóc dở mếu dở
#12798ꪼꪬ꫁ ꪋ꫁ꪮꪉhảy chọng—Chưa xác định—
#12801ꪼꪬ꫁ ꪣ꪿ꪮꪥhảy moikhóc nhèChưa xác định—
#12800ꪼꪬ꫁ ꪬꪮꪙhảy hònkhóc lócChưa xác định—
#12797ꪼꪬ꫁ ꪵꪚ꫁ꪫhảy bẻovờ khóc, khóc dốiChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪰꪀ ꪼꪬ꫁ ꪵꪚ꫁ꪫ: trẻ con hay vờ khóc
#12802ꪼꪬ꫁ ꪶꪕ꫁ꪀhảy tộckhóc thanChưa xác định
* ꪼꪬ꫁ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪼꪬ꫁ ꪶꪄꪣ: khóc than khóc tủi
#12799ꪼꪬ꫁ ꪼꪒ꫁hảy đảyhay khóc, mau nước mắtChưa xác định—
#12803ꪼꪭhãybọ mạtChưa xác định—
#12804ꪼꪭhãysicâyChưa xác định—
#12805ꪼꪭ꪿haynươngChưa xác định
ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪼꪭ꪿: làm cỏ nương
#12809ꪼꪭ꪿ ꪎꪺꪙhay suồnruộng vườn, nương rẫyChưa xác định—
#12808ꪼꪭ꪿ ꪙꪱhay nãruộng nương, ruộng rẫyChưa xác định—
#12806ꪼꪭ꪿ ꪩ꪿ꪱꪫhay laonương phá hoangChưa xác định—
#12807ꪼꪭ꪿ ꪶꪩ꫁ꪀhay lộcnương thâm canhChưa xác định—
#12810ꪼꪭ꫁hạy—Chưa xác định—
#12811ꪼꪭ꫁hạykhanthức ănChưa xác định
ꪼꪭ꫁ ꪀꪲꪙ ꪁꪾ ꪢꪱꪀ: khan thức ăn thức uống
#12812ꪼꪭ꫁hạy—Chưa xác định—
#12814ꪼꪭ꫁ ꪄꪷ꪿hạy khógãy, đổChưa xác định
ꪉ꪿ꪱ ꪬꪰꪀ: gãy cành
#12815ꪼꪭ꫁ ꪄꪷ꪿hạy khógãyChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪬꪰꪀ: mặt gãy
#12816ꪼꪭ꫁ ꪄꪷ꪿hạy khóbẻ, vặnChưa xác định
ꪬꪰꪀ ꪖꪴ꪿: bẻ đũa