Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12386 | ꪼꪫ꫁ | vạy | lại | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪼꪫ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: bỏ lại vài quyển sách |
| #12387 | ꪼꪫ꫁ | vạy | sẵn | Chưa xác định | ꪅ꫁ꪽ ꪼꪫ꫁: dự sẵn |
| #12388 | ꪼꪫ꫁ | vạy | nhằm | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪼꪫ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪒꪲ ꪹꪏ: học nhằm làm việc tốt hơn |
| #12393 | ꪼꪫ꫁ ꪜꪴꪣ | vạy pùm | để bụng | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪜꪴꪣ: nói rồi không để bụng |
| #12392 | ꪼꪫ꫁ ꪩ꫁ꪱ | vạy lạ | để không | Chưa xác định | ꪄꪮꪉ ꪼꪫ꫁ ꪩ꫁ꪱ: của để không |
| #12391 | ꪼꪫ꫁ ꪬꪺ | vạy hùa | để tội | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪬꪺ ꪠꪴ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: để tội kẻ địch |
| #12390 | ꪼꪫ꫁ ꪹꪋ꫁ | vạy chựa | để giống | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪒꪲ ꪼꪫ꫁ ꪹꪋ꫁: thóc tốt để giống |
| #12389 | ꪼꪫ꫁ ꪻꪊ | vạy chàư | để lòng | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪻꪊ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪭꪴ꫁: đẻ lòng chẳng ai hay |
| #12784 | ꪼꪬ | hày | chõ | Chưa xác định | ꪼꪬ ꪘꪳ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ꫁: chõ đồ xôi |
| #12785 | ꪼꪬ | hày | chum | Chưa xác định | ꪎꪴꪣ ꪼꪬ: nung chum |
| #12790 | ꪼꪬ ꪎꪸꪫ | hày siều | chõ cất rượu | Chưa xác định | — |
| #12789 | ꪼꪬ ꪘꪳ꫁ꪉ | hày nửng | chõđồ sôi, hấp thức ăn | Chưa xác định | — |
| #12786 | ꪼꪬ ꪚꪰꪀ | hày bắc | chum nhỏ | Chưa xác định | — |
| #12788 | ꪼꪬ ꪩꪱꪙ | hày lãn | chõ tre | Chưa xác định | — |
| #12787 | ꪼꪬ ꪬꪱꪣ | hày hàm | chum to, kiệu | Chưa xác định | — |
| #12791 | ꪼꪬ꪿ | háy | làmđất | Chưa xác định | ꪣꪺ ꪼꪬ꪿ ꪙꪱ: mùa làm đất ruộng |
| #12792 | ꪼꪬ꪿ | háy | đánh | Chưa xác định | ꪼꪬ꪿ ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ: đánh nền nhà |
| #12793 | ꪼꪬ꪿ | háy | nện | Chưa xác định | ꪼꪬ꪿ ꪬꪺ ꪉꪴ: nện đầu rắn |
| #12795 | ꪼꪬ꪿ ꪹꪠ | háy fừa | canh tácđồng áng | Chưa xác định | ꪼꪬ꪿ ꪹꪠ ꪒꪲꪙ ꪜ꪿ꪱ: canh tác đất rừng |
| #12794 | ꪼꪬ꪿ ꪼꪊ | háy chày | cấy chay | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪼꪬ꪿ ꪼꪊ: ruộng cấy chay |