Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 67
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2105ꪄ꪿ꪱꪉkhángbongĐộng từ
ꪗꪴꪉ ꪄ꪿ꪱꪉ ꪤꪱ ꪹꪖꪷꪙ: thùng bong nước sơn
#2084ꪄ꪿ꪱꪣkhámkhámĐộng từ
ꪄ꪿ꪱꪣ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: khám bệnh
#2075ꪄ꪿ꪱꪥkháirótĐộng từ
ꪄ꪿ꪱꪥ ꪙꪾ꫁: rót nước
#2076ꪄ꪿ꪱꪥkháilướtĐộng từ
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪄ꪿ꪱꪥ: chim bay lướt
#2077ꪄ꪿ꪱꪥkháibóng gióĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪄ꪿ꪱꪥ: nói bóng gió
#2078ꪄ꪿ꪱꪥkháitai hạiTính từ
ꪬ꪿ꪱ ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ ꪄ꪿ꪱꪥ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: trận bão tai hại quá
#2135ꪄ꪿ꪱꪫkháobiếuĐộng từ
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪱꪫ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: đồ biếu anh em
#2136ꪄ꪿ꪱꪫkháođồn,kháoĐộng từ
ꪉꪲꪙ ꪄ꪿ꪱꪫ ꪒꪲꪙ ꪘꪳꪉ: nghe đồn động đất
#2745ꪄ꪿ꪺꪀkhuốcvẫyĐộng từ
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪣꪳ: vẫy tay
#2746ꪄ꪿ꪺꪀkhuốcvớtbằng tayĐộng từ
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪹꪕꪱ: vớt rêu
#2747ꪄ꪿ꪺꪀkhuốcvàĐộng từ
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪶꪎꪚ: và cơm vào miệng
#2775ꪄ꪿ꪺꪉkhuốngsânsân tập hợp trai gái để dệt vải và trao duyênDanh từ—
#2776ꪄ꪿ꪺꪉ ꪼꪡkhuống fãy—Danh từ—
#2749ꪄ꪿ꪺꪥkhuối—đan chéo có hình lục lăngĐộng từ—
#2750ꪄ꪿ꪺꪥkhuối—Động từ—
#2754ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉkhuối khoàngngổn ngang, ngả ngốnĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉ: nằm ngổn ngang
#2753ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪱkhuối khàtréo mảyĐộng từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪱ: ngồi tréo mảy
#2755ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄ꫁ꪫꪱꪉkhuối khoảngchồng chéoĐộng từ
ꪀꪮꪉ ꪼꪣ꫁ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉ: đống cây chồng chéo
#2756ꪄ꪿ꪺꪥ ꪉꪮꪣkhuối ngõmốm la liệtĐộng từ
ꪶꪁꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪉꪮꪣ: người ốm la liệt
#2751ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉkhuối chiềngbắt chéođg. d.
ꪎꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ: đan bắt chéo