Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2105 | ꪄ꪿ꪱꪉ | kháng | bong | Động từ | ꪗꪴꪉ ꪄ꪿ꪱꪉ ꪤꪱ ꪹꪖꪷꪙ: thùng bong nước sơn |
| #2084 | ꪄ꪿ꪱꪣ | khám | khám | Động từ | ꪄ꪿ꪱꪣ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: khám bệnh |
| #2075 | ꪄ꪿ꪱꪥ | khái | rót | Động từ | ꪄ꪿ꪱꪥ ꪙꪾ꫁: rót nước |
| #2076 | ꪄ꪿ꪱꪥ | khái | lướt | Động từ | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪄ꪿ꪱꪥ: chim bay lướt |
| #2077 | ꪄ꪿ꪱꪥ | khái | bóng gió | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪄ꪿ꪱꪥ: nói bóng gió |
| #2078 | ꪄ꪿ꪱꪥ | khái | tai hại | Tính từ | ꪬ꪿ꪱ ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ ꪄ꪿ꪱꪥ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: trận bão tai hại quá |
| #2135 | ꪄ꪿ꪱꪫ | kháo | biếu | Động từ | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪱꪫ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: đồ biếu anh em |
| #2136 | ꪄ꪿ꪱꪫ | kháo | đồn,kháo | Động từ | ꪉꪲꪙ ꪄ꪿ꪱꪫ ꪒꪲꪙ ꪘꪳꪉ: nghe đồn động đất |
| #2745 | ꪄ꪿ꪺꪀ | khuốc | vẫy | Động từ | ꪄ꪿ꪺꪀ ꪣꪳ: vẫy tay |
| #2746 | ꪄ꪿ꪺꪀ | khuốc | vớtbằng tay | Động từ | ꪄ꪿ꪺꪀ ꪹꪕꪱ: vớt rêu |
| #2747 | ꪄ꪿ꪺꪀ | khuốc | và | Động từ | ꪄ꪿ꪺꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪶꪎꪚ: và cơm vào miệng |
| #2775 | ꪄ꪿ꪺꪉ | khuống | sânsân tập hợp trai gái để dệt vải và trao duyên | Danh từ | — |
| #2776 | ꪄ꪿ꪺꪉ ꪼꪡ | khuống fãy | — | Danh từ | — |
| #2749 | ꪄ꪿ꪺꪥ | khuối | —đan chéo có hình lục lăng | Động từ | — |
| #2750 | ꪄ꪿ꪺꪥ | khuối | — | Động từ | — |
| #2754 | ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉ | khuối khoàng | ngổn ngang, ngả ngốn | Động từ | ꪙꪮꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉ: nằm ngổn ngang |
| #2753 | ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪱ | khuối khà | tréo mảy | Động từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪱ: ngồi tréo mảy |
| #2755 | ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄ꫁ꪫꪱꪉ | khuối khoảng | chồng chéo | Động từ | ꪀꪮꪉ ꪼꪣ꫁ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉ: đống cây chồng chéo |
| #2756 | ꪄ꪿ꪺꪥ ꪉꪮꪣ | khuối ngõm | ốm la liệt | Động từ | ꪶꪁꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪉꪮꪣ: người ốm la liệt |
| #2751 | ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ | khuối chiềng | bắt chéo | đg. d. | ꪎꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ: đan bắt chéo |