Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9422 | ꪝꪳ꫁ꪙ ꪔꪲꪙ | pựn tìn | bàn chân | Chưa xác định | — |
| #9489 | ꪠ꪿ꪱ ꪔꪲꪙ | fá tìn | bàn chân | Chưa xác định | — |
| #345 | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪊ꫁ꪱꪥ | bản chải | bàn chải | Danh từ | : |
| #6868 | ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ | tắng pãn | bàn ghế | Chưa xác định | — |
| #8547 | ꪝꪱꪙ ꪊꪸ꫁ | pãn chỉa | bàn giấy | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ ꪊꪸ꫁: ngồi bàn giấy |
| #6500 | ꪔꪱ ꪛꪱꪙ | tà bãn | bàn luận | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪛꪱꪙ ꪫꪸꪀ ꪹꪣꪉ: bàn luận việc nước |
| #13072 | ꪭꪷ | hõ | bàn nạo | Chưa xác định | — |
| #2445 | ꪄꪸꪙ | khiền | bàn quayđể nặn đồ gốm | Danh từ | — |
| #9486 | ꪠ꪿ꪱ ꪣꪳ | fá mữ | bàn tay | Chưa xác định | — |
| #8555 | ꪝꪱꪙ ꪹꪏꪷ | pãn sỡ | bàn thờ | Chưa xác định | — |
| #7506 | ꪔꪺꪀ | tuốk | bàn tánsinh hoạt | Chưa xác định | — |
| #6643 | ꪕꪱꪙ | tãn | bàn tánvh | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪕꪱꪙ ꪹꪊꪸ: người đời bàn tán chê bai |
| #8554 | ꪝꪱꪙ ꪹꪔꪷ꫁ꪙ | pãn tởn | bàn tẩn | Chưa xác định | — |
| #698 | ꪶꪚꪣ ꪝꪱꪙ | bồm pãn | bàn ăn(nói chung) | Danh từ | : |
| #8550 | ꪝꪱꪙ ꪵꪓꪙ | pãn đẽn | bàn đèn, khay đèn | Chưa xác định | — |
| #4709 | ꪎ꫁ꪱꪣ ꪶꪎ | sảm sồ | bàn định | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪣ ꪶꪎ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: bàn định việc nhà |
| #2089 | ꪅ꪿ꪱꪣ ꪅꪲ꪿ꪣ | kham khim | bàng hoàng | Tính từ | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊ ꪅ꪿ꪱꪣ ꪅꪲ꪿ꪣ: bàng hoàng cả người |
| #12479 | ꪫꪸꪉ | viễng | bành | Chưa xác định | ꪫꪸꪉ ꪋ꫁ꪱꪉ: bành voi |
| #3737 | ꪉ꪿ꪫꪱ | ngoa | bành bạnh | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪉ꪿ꪫꪱ: mặt bành bạnh |
| #8595 | ꪝꪱꪫ | pão | bào | Chưa xác định | ꪣꪱꪀ ꪝꪱꪫ: cái bào |