Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3529 | ꪮ꫁ꪺꪥ ꪹꪩꪒ | uổi lượt | ổi đào | Chưa xác định | — |
| #4155 | ꪵꪊꪚ | chép | ổn | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪭꪸ ꪵꪊꪚ: công việc vẫn chưa ổn |
| #4160 | ꪵꪊꪚ ꪣꪾꪚ | chép mặp | ổn thỏa | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪵꪊꪚ ꪣꪾꪚ: công việc ổn thỏa |
| #10461 | ꪵꪣ꪿ꪙ ꪝꪷ | men põ | ổn thỏa | Chưa xác định | ꪋꪴ꪿ ꪫꪸꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪝꪷ ꪹꪢꪸꪒ: mọi việc ổn thỏa cả |
| #611 | ꪛꪩ꫁ꪮꪀ | blọc | ộc | Động từ | ꪙꪾ꫁ ꪛꪩ꫁ꪮꪀ ꪮꪮꪀ: nước ộc ra |
| #3447 | ꪶꪯꪚ ꪶꪯꪚ | ộp ộp | ộp ộp | Chưa xác định | ꪶꪀꪚ ꪮꪷ ꪶꪯꪚ ꪶꪯꪚ: ếch kêu ộp ộp |
| #3586 | ꪹꪮꪙ | ườn | ớn | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪹꪮꪙ ꪮꪮꪀ: ăn mỡ nhiều phát ớn |
| #3587 | ꪹꪮꪙ ꪮꪮꪀ ꪁꪣ꪿ꪮꪣ | ườn ók kmom | ớn người | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪀꪲꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪮꪙ ꪮꪮꪀ ꪁꪣ꪿ꪮꪣ: chuối ăn nhiều ớn người |
| #3594 | ꪹꪮꪒ | ướt | ớtcây | Chưa xác định | — |
| #3599 | ꪹꪮꪒ ꪶꪔꪚ | ướt tốp | ớt bị, ớt cà chua | Chưa xác định | — |
| #3595 | ꪹꪮꪒ ꪋꪲ꫁ ꪡ꫁ꪱ | ướt chị fạ | ớt chỉ thiên | Chưa xác định | — |
| #3598 | ꪹꪮꪒ ꪘꪮꪙ | ướt nòn | ớt hạt tiêu, ớt hiểm | Chưa xác định | — |
| #3597 | ꪹꪮꪒ ꪻꪐ꪿ | ướt nháư | ớt sừng bò | Chưa xác định | — |
| #3460 | ꪹꪯꪷ꪿ | ơ | ờ, ừ | Chưa xác định | ꪹꪯꪷ꪿, ꪀꪴ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪼꪅ꫁: ờ, tôi đi bây giờ |
| #4389 | ꪋ꪿ꪮꪉ ꪋ꪿ꪮꪉ | chong chong | ời ời | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪩꪴꪀ ꪋ꪿ꪮꪉ ꪋ꪿ꪮꪉ: gọi con ời ời |
| #11310 | ꪤꪴ꪿ | dú | ở | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: ở miền núi |
| #8088 | ꪘꪰ꫁ꪉ | nẳng | ở | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪝꪱꪙ: để ở trên bàn |
| #11335 | ꪤꪴ꪿ ꪼꪡ | dú fãy | ở cữ | Chưa xác định | — |
| #11329 | ꪤꪴ꪿ ꪢ꫁ꪱꪥ | dú mải | ở góagái trong thời kỳ góa chồng | Chưa xác định | — |
| #11328 | ꪤꪴ꪿ ꪵꪩ꫁ꪉ | dú lẹng | ở khôngvh | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪤꪴ꪿ ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪵꪣ꪿ ꪑꪱ ꪐꪽ: phải ở không nhà mẹ chớ chế nhạo |