Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10336 | ꪼꪣ꫁ ꪀꪮꪙ | mạy kòn | then | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪀꪮꪙ ꪔꪴ: then cửa |
| #10335 | ꪼꪣ꫁ ꪊꪲꪉ | mạy chìng | gỗ, cây gỗ | Chưa xác định | — |
| #10334 | ꪼꪣ꫁ ꪊꪲ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫ | mạy chỉm khẻo | tăm, que tăm | Chưa xác định | — |
| #10342 | ꪼꪣ꫁ ꪖꪷ꪿ | mạy thó | sàođi thuyền bè | Chưa xác định | ꪄꪾ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪖꪷ꪿ ꪖꪷ꪿ ꪹꪭ: cầm sào chống thuyền |
| #10340 | ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ | mạy póng | tre, cây tre | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ: trồng tre; trồng cây tre |
| #10339 | ꪼꪣ꫁ ꪣꪮꪀ | mạy mọk | gỗ tạp | Chưa xác định | — |
| #10337 | ꪼꪣ꫁ ꪭꪱꪉ | mạy hãng | — | Chưa xác định | — |
| #10338 | ꪼꪣ꫁ ꪵꪀ꪿ꪙ | mạy kén | gỗ lõi | Chưa xác định | — |
| #10343 | ꪼꪣ꫁ ꪹꪎ꫁ ꪘꪱ | mạy sửa nà | áo quan | Chưa xác định | — |
| #10341 | ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁ | mạy tạu | cái gậy, ba toong | Chưa xác định | — |
| #11074 | ꪼꪤ꫁ | dảy | nõn chuối | Chưa xác định | — |
| #11600 | ꪼꪨ | lày | chảy, tuôn | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ: nước chảy |
| #11601 | ꪼꪨ | lày | trôi | Chưa xác định | ꪼꪨ ꪙꪾ꫁: trôi sông |
| #11602 | ꪼꪨ | lày | kéo | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: đoàn người kéo ra đường |
| #11603 | ꪼꪨ | lày | long lanh | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪼꪨ: mắt long lanh |
| #11604 | ꪼꪩ | lãy | dòng | Chưa xác định | ꪼꪨ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪼꪩ ꪙꪾ꫁: trôi đi theo dòng nước |
| #11605 | ꪼꪩ | lãy | chốt | Chưa xác định | ꪼꪩ ꪔꪴ: chốt cửa |
| #11606 | ꪼꪩ | lãy | ngòicôn trùng | Chưa xác định | ꪼꪩ ꪔꪷ꪿: ngòi ong khoái |
| #11607 | ꪼꪩ | lãy | giũ | Chưa xác định | ꪼꪩ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: giũ quần áo |
| #11608 | ꪼꪩ | lãy | giũ | Chưa xác định | ꪼꪩ ꪎꪸ ꪹꪙꪷ꫁ ꪙꪱꪣ: giũ sạch nợ nần |