Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 668
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10336ꪼꪣ꫁ ꪀꪮꪙmạy kònthenChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪀꪮꪙ ꪔꪴ: then cửa
#10335ꪼꪣ꫁ ꪊꪲꪉmạy chìnggỗ, cây gỗChưa xác định—
#10334ꪼꪣ꫁ ꪊꪲ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫmạy chỉm khẻotăm, que tămChưa xác định—
#10342ꪼꪣ꫁ ꪖꪷ꪿mạy thósàođi thuyền bèChưa xác định
ꪄꪾ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪖꪷ꪿ ꪖꪷ꪿ ꪹꪭ: cầm sào chống thuyền
#10340ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉmạy póngtre, cây treChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ: trồng tre; trồng cây tre
#10339ꪼꪣ꫁ ꪣꪮꪀmạy mọkgỗ tạpChưa xác định—
#10337ꪼꪣ꫁ ꪭꪱꪉmạy hãng—Chưa xác định—
#10338ꪼꪣ꫁ ꪵꪀ꪿ꪙmạy kéngỗ lõiChưa xác định—
#10343ꪼꪣ꫁ ꪹꪎ꫁ ꪘꪱmạy sửa nàáo quanChưa xác định—
#10341ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁mạy tạucái gậy, ba toongChưa xác định—
#11074ꪼꪤ꫁dảynõn chuốiChưa xác định—
#11600ꪼꪨlàychảy, tuônChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ: nước chảy
#11601ꪼꪨlàytrôiChưa xác định
ꪼꪨ ꪙꪾ꫁: trôi sông
#11602ꪼꪨlàykéoChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: đoàn người kéo ra đường
#11603ꪼꪨlàylong lanhChưa xác định
ꪔꪱ ꪼꪨ: mắt long lanh
#11604ꪼꪩlãydòngChưa xác định
ꪼꪨ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪼꪩ ꪙꪾ꫁: trôi đi theo dòng nước
#11605ꪼꪩlãychốtChưa xác định
ꪼꪩ ꪔꪴ: chốt cửa
#11606ꪼꪩlãyngòicôn trùngChưa xác định
ꪼꪩ ꪔꪷ꪿: ngòi ong khoái
#11607ꪼꪩlãygiũChưa xác định
ꪼꪩ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: giũ quần áo
#11608ꪼꪩlãygiũChưa xác định
ꪼꪩ ꪎꪸ ꪹꪙꪷ꫁ ꪙꪱꪣ: giũ sạch nợ nần