Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2044 | ꪄꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ | khà nọi | ống tuýp | Danh từ | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪄꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ: quần ống tuýp |
| #1377 | ꪁꪷ꪿ ꪒꪴꪀ | ko đúk | ống xương, lồng xương | Danh từ | : |
| #1466 | ꪀ꫁ꪮꪉ ꪨꪮꪒ | kỏng lót | ống để cuốn sợi chỉ | Danh từ | : |
| #492 | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪬ꪿ | bẳng hé | ống đựng nhau trẻ sơ sinh | Danh từ | : |
| #6746 | ꪔꪱꪚ | táp | ốp | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪔꪱꪚ ꪠꪱ: dùng ván ốp vào phên |
| #3446 | ꪶꪮꪚ | ốp | ốp | Chưa xác định | ꪶꪮꪚ ꪎꪮꪉ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: ốp hai tấm ván vào nhau |
| #12113 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪶꪭ꪿ | lủm hô | ồ ạt | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪶꪭ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: người ồ ạt vào cửa |
| #552 | ꪹꪛꪸꪒ ꪹꪛꪸꪒ | bệt bệt | ồ ề | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪜꪱꪀ ꪹꪛꪸꪒ ꪹꪛꪸꪒ: giọng nói ồ ề |
| #3401 | ꪶꪯ꪿ | ô | ồ, ùa | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪶꪯ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪱ: nước chảy ồ vào ruộng |
| #245 | ꪯꪱꪫ ꫟ | ão ão | ồn | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪯꪱꪫ ꫟ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: tiếng ồn trong nhà |
| #3426 | ꪶꪯꪙ ꪯ꫁ꪱꪫ | ỗn ạo | ồn ào | Chưa xác định | ꪶꪯꪙ ꪯ꫁ꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪮꪙ ꪼꪒ꫁: ồn ào quá không ngủ được |
| #807 | ꪛꪺꪒ ꪛꪺꪒ | buột buột | ồn ồn | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪛꪺꪒ ꪛꪺꪒ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: nói ồn ồn trong nhà |
| #1573 | ꪶꪀꪙ ꪔꪱ | kồn tà | Ổ mắt | Danh từ | : |
| #1571 | ꪶꪀꪙ | kồn | ổthú rừng | Danh từ | ꪶꪀꪙ ꪶꪙ꫁ꪀ: ổ chim |
| #13109 | ꪭꪮꪀ | họk | ổ | Chưa xác định | ꪭꪮꪀ ꪼꪎ꪿: ổ trứng |
| #10836 | ꪣꪴ꫁ꪉ | mụng | ổlợn | Chưa xác định | ꪣꪴ꫁ꪉ ꪢꪴ: ổ lợn |
| #9840 | ꪶꪠꪨꪀ | flốk | ổ gà, hốc | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪶꪠꪨꪀ: đường ổ gà |
| #3526 | ꪮ꫁ꪺꪥ | uổi | ổicây | Chưa xác định | — |
| #3527 | ꪮ꫁ꪺꪥ ꪬꪺ ꪊꪺ | uổi hùa chùa | ổi trâu | Chưa xác định | — |
| #3528 | ꪮ꫁ꪺꪥ ꪒꪲ | uổi đì | ổi trắng | Chưa xác định | — |