Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #488 | ꪚꪰ꫁ꪉ | bẳng | ốngdài | Danh từ | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁ ꪭꪸ꫁: ống nứa |
| #1364 | ꪀꪷ꫁ | kỏ | ốngdài | Danh từ | ꪀꪷ꫁ ꪼꪣ꫁: ống tre |
| #1462 | ꪀ꫁ꪮꪉ | kỏng | ốngnhỏ và dài | Danh từ | ꪀ꫁ꪮꪉ ꪜꪲ꪿: ống sáo |
| #2040 | ꪄꪱ | khà | ống | Danh từ | ꪄꪱ ꪎ꫁ꪺꪉ: ống quần |
| #11594 | ꪹꪩꪱ | lãu | ống | Chưa xác định | ꪹꪩꪱ ꪙꪾ꫁: ống nước |
| #11933 | ꪨꪮꪒ | lót | ốngnhỏ | Chưa xác định | ꪨꪮꪒ ꪼꪢ ꪎꪸ꪿ꪫ: ống chỉ thêu |
| #4333 | ꪊꪮꪀ | chók | ống bơ, ống nhỏ | Chưa xác định | — |
| #11308 | ꪹꪤꪷ꪿ꪉ | dớng | ống bương đựng đồ ăn | Chưa xác định | — |
| #1363 | ꪀꪷ꫁ ꪙꪾ꫁ | kỏ nặm | ống dẫn nước | Danh từ | : |
| #3440 | ꪶꪮ꪿ꪉ ꪶꪔ꫁ꪉ | ống tổng | ống fốc | Chưa xác định | — |
| #12687 | ꪭꪱꪉ ꪩꪲꪙ | hãng lĩn | ống máng | Chưa xác định | — |
| #1473 | ꪀ꫁ꪮꪉ ꪎ꪿ꪮꪉ | kỏng sóng | ống nhòm | Danh từ | : |
| #491 | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪚꪮꪀ | bẳng bók | ống nói chung | Danh từ | : |
| #1465 | ꪀ꫁ꪮꪉ ꪶꪀꪔꪚ | kỏng ktốp | ống phốc | Danh từ | : |
| #11935 | ꪨꪮꪒ ꪼꪢ | lót mày | ống suốt, ống chỉ | Chưa xác định | — |
| #2349 | ꪵꪄꪙ ꪹꪎ꫁ | khèn sửa | ống tay | Danh từ | ꪣ꫁ꪺꪙ ꪵꪀꪙ ꪹꪎ꫁: xắn ống tay |
| #1467 | ꪀ꫁ꪮꪉ ꪹꪜ꪿ꪱ | kỏng páu | ống thổi | Danh từ | : |
| #1472 | ꪀ꫁ꪮꪉ ꪎꪲꪒ | kỏng sít | ống thụt | Danh từ | : |
| #4415 | ꪶꪊꪀ | chốk | ống tongắn | Chưa xác định | ꪶꪊꪀ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪹꪀ: ống to đựng muối |
| #696 | ꪶꪚꪀ | bốk | ống tre to | Danh từ | : |