Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 667
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#488ꪚꪰ꫁ꪉbẳngốngdàiDanh từ
ꪚꪰ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁ ꪭꪸ꫁: ống nứa
#1364ꪀꪷ꫁kỏốngdàiDanh từ
ꪀꪷ꫁ ꪼꪣ꫁: ống tre
#1462ꪀ꫁ꪮꪉkỏngốngnhỏ và dàiDanh từ
ꪀ꫁ꪮꪉ ꪜꪲ꪿: ống sáo
#2040ꪄꪱkhàốngDanh từ
ꪄꪱ ꪎ꫁ꪺꪉ: ống quần
#11594ꪹꪩꪱlãuốngChưa xác định
ꪹꪩꪱ ꪙꪾ꫁: ống nước
#11933ꪨꪮꪒlótốngnhỏChưa xác định
ꪨꪮꪒ ꪼꪢ ꪎꪸ꪿ꪫ: ống chỉ thêu
#4333ꪊꪮꪀchókống bơ, ống nhỏChưa xác định—
#11308ꪹꪤꪷ꪿ꪉdớngống bương đựng đồ ănChưa xác định—
#1363ꪀꪷ꫁ ꪙꪾ꫁kỏ nặmống dẫn nướcDanh từ
:
#3440ꪶꪮ꪿ꪉ ꪶꪔ꫁ꪉống tổngống fốcChưa xác định—
#12687ꪭꪱꪉ ꪩꪲꪙhãng lĩnống mángChưa xác định—
#1473ꪀ꫁ꪮꪉ ꪎ꪿ꪮꪉkỏng sóngống nhòmDanh từ
:
#491ꪚꪰ꫁ꪉ ꪚꪮꪀbẳng bókống nói chungDanh từ
:
#1465ꪀ꫁ꪮꪉ ꪶꪀꪔꪚkỏng ktốpống phốcDanh từ
:
#11935ꪨꪮꪒ ꪼꪢlót màyống suốt, ống chỉChưa xác định—
#2349ꪵꪄꪙ ꪹꪎ꫁khèn sửaống tayDanh từ
ꪣ꫁ꪺꪙ ꪵꪀꪙ ꪹꪎ꫁: xắn ống tay
#1467ꪀ꫁ꪮꪉ ꪹꪜ꪿ꪱkỏng páuống thổiDanh từ
:
#1472ꪀ꫁ꪮꪉ ꪎꪲꪒkỏng sítống thụtDanh từ
:
#4415ꪶꪊꪀchốkống tongắnChưa xác định
ꪶꪊꪀ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪹꪀ: ống to đựng muối
#696ꪶꪚꪀbốkống tre toDanh từ
: