Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 665
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8649ꪼꪜ ꪙꪮꪀpày nọkđi ngoài, đi đồngChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪴꪣ ꪼꪜ ꪙꪮꪀ: đau bụng đi ngoài
#8648ꪼꪜ ꪙꪾ꫁pày nặmra sông, ra suốiđể kiếm tôm cáChưa xác định—
#8650ꪼꪜ ꪜ꪿ꪱpày páđi rừngChưa xác định
ꪼꪜ ꪜ꪿ꪱ ꪬꪱ ꪨꪺ: đi rừng kiếm củi
#8652ꪼꪜ ꪠꪴpày fùđi phuChưa xác định—
#8646ꪼꪜ ꪣꪱpày mãđi lại, qua lại Chưa xác định
ꪼꪜ ꪣꪱ ꪤꪱꪣ ꪀꪽ: đi lại thăm nhau
#8661ꪼꪜ ꪪꪰ꪿ꪉpày vắngđi vắngChưa xác định
ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪭꪙ ꪼꪜ ꪪꪰ꪿ꪉ: chủ nhà đi vắng
#8662ꪼꪜ ꪫꪸꪀpày việkđi làmChưa xác định
ꪼꪜ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪸ ꪣꪱ: đi làm chưa về
#8651ꪼꪜ ꪵꪠꪚpày fépđi phépChưa xác định—
#8663ꪼꪜ꪿páyđâuvhChưa xác định
ꪊꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ꪿ ꪣꪲ ꪹꪬꪸꪙ: nào đâu có thấy
#8664ꪼꪜ꪿páyrờiChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ꪿ ꪀꪽ: hai anh em không tời nhau
#8665ꪼꪜ꪿páylìangười, động vậtChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪼꪜ꪿ ꪝꪳꪉ: chim lìa đàn
#8666ꪼꪜ꪿ ꪩꪱpáy lãchia lìaChưa xác định
ꪼꪜ꪿ ꪩꪱ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ: chia lìa anh em
#8667ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉpáy vãngxa lìaChưa xác định
ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ: xa lìa người xấu
#8668ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉpáy vãngxa rờiChưa xác định
ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ: xa rời đường lối
#8669ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉpáy vãngruồng rẫyChưa xác định
ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: ruồng rẫy vợ con
#8670ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉpáy vãngtừ giãChưa xác định
ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: từ giã gia đình đã lâu
#8671ꪼꪜ꫁pảycheChưa xác định
ꪼꪜ꫁ ꪔꪴ: che cửa
#8672ꪼꪜ꫁pảybao che, đắp điếm Chưa xác định
ꪼꪜ꫁ ꪹꪮꪱ ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ: bao che cho họ hàng
#8675ꪼꪜ꫁ ꪤꪾpảy dằm—Chưa xác định—
#8673ꪼꪜ꫁ ꪵꪊpảy chèche chở Chưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪼꪜ꫁ ꪵꪋ꪿: làng xóm che chở